nguyên trạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng, trạng thái ban đầu, vốn có của sự vật, sự việc: Chỉ tình hình hiện tại hoặc trạng thái gốc của một đối tượng nào đó trước khi có sự can thiệp, thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ phải cố gắng giữ nguyên trạng của hiện vật khi khai quật.
- Hai bên đã thỏa thuận tạm dừng xung đột và giữ nguyên trạng biên giới.
- Công an yêu cầu mọi người rời khỏi hiện trường và không được làm thay đổi nguyên trạng.
Các cách sử dụng nâng cao
"bảo tồn nguyên trạng": giữ gìn, bảo vệ cho đúng với trạng thái vốn có.
- Di tích lịch sử này cần được bảo tồn nguyên trạng để phục vụ nghiên cứu.
"giữ nguyên trạng": không thay đổi, để yên như tình trạng hiện tại.
- Tòa án ra lệnh giữ nguyên trạng tài sản tranh chấp cho đến khi có phán quyết cuối cùng.
Biến thể và từ gần giống
Hiện trạng (danh từ): tình trạng, trạng thái tại thời điểm hiện tại.
- Báo cáo phân tích hiện trạng kinh tế của đất nước.
Nguyên vẹn (tính từ): còn đầy đủ, không bị mất mát hay hư hỏng.
- Bức tượng cổ vẫn còn nguyên vẹn sau hàng trăm năm.
Từ đồng nghĩa
- Hiện trạng: tình trạng hiện nay.
- Tình trạng ban đầu: trạng thái lúc đầu.
- Trạng thái cũ: tình hình như trước đây.
Từ trái nghĩa
- Biến đổi: thay đổi khác đi.
- Cải tạo: sửa chữa, thay đổi cho tốt hơn.
- Xáo trộn: làm cho lộn xộn, không còn trật tự như cũ.
- d. Tình hình hiện tại của sự vật: Giữ đúng nguyên trạng.