nguồn

Học thuật
Thân thiện
nguồn

Một dòng suối nhỏ chảy ra từ nguồn nước trong vắt giữa rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi bắt đầu của một dòng nước: Chỉ điểm nước ngầm xuất hiện bắt đầu chảy ra thành suối, sông. dụ: Nước từ nguồn chảy ra trong vắt.
    • Điểm xuất phát, gốc gác của một sự vật, hiện tượng hoặc năng lượng: Chỉ nguyên nhân, xuất xứ hoặc nơi cung cấp cho một thứ đó. dụ: Tìm ra nguồn của vấn đề.
    • Điều làm phát sinh một cảm xúc, trạng thái tinh thần: Chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố tạo ra một tình cảm cụ thể. dụ: Con cái nguồn hạnh phúc của cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Chỉ nơi bắt đầu dòng nước:
    • Con sông này bắt nguồn từ những ngọn núi cao.
    • Người ta bảo vệ khu vực nguồn nước rất cẩn thận.
  • Chỉ điểm xuất phát, gốc gác:
    • Nhà máy đang tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới.
    • Thông tin này đến từ một nguồn tin đáng tin cậy.
  • Chỉ điều phát sinh cảm xúc:
    • Âm nhạc nguồn động viên tinh thần lớn đối với anh ấy.
    • Những kỷ niệm ấy nguồn an ủi cho trong những ngày cô đơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tận nguồn": Đến tận gốc rễ, nơi bắt đầu.
    • Phải giải quyết vấn đề một cách triệt để, tận nguồn.
  • "Cội nguồn" (thường dùng trong văn chương, trang trọng): Chỉ nguồn gốc, tổ tiên, gốc rễ sâu xa.
    • Anh ấy luôn tìm về cội nguồn dân tộc.
  • "Nguồn cơn": Nguyên nhân sâu xa dẫn đến một sự việc (thường tiêu cực).
    • Đó chính nguồn cơn của mọi cuộc tranh cãi.
Biến thể từ liên quan
  • Nguồn gốc (danh từ): Xuất xứ, nơi bắt đầu của một sự vật, thường dùng để tra cứu, xác định lai lịch. dụ:
  • Nguồn sống (danh từ): Thứ nuôi dưỡng, duy trì sự sống (theo nghĩa đen hoặc bóng). dụ:
  • Nguồn lực (danh từ): Các yếu tố (nhân lực, vật lực, tài lực) dùng để thực hiện một mục tiêu. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Xuất xứ: Nơi bắt đầu, nơi sản sinh ra (thường dùng cho đồ vật, thông tin).
  • Căn nguyên: Nguyên nhân sâu xa, gốc rễ (thường dùng cho vấn đề, bệnh tật).
  • Mạch: Nơi nước ngầm chảy ra (nghĩa hẹp hơn, chỉ dùng cho nước).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Uống nước nhớ nguồn": Thành ngữ khuyên nhủ phải biết ơn những người đã tạo ra thành quả, nhớ đến cội nguồn, gốc gác.
    • Dân tộc ta truyền thống uống nước nhớ nguồn.
  • "Nước nguồn, cây cội": Tục ngữ nhấn mạnh mọi sự vật đều gốc gác, nguồn gốc của .
  • "Sữa mẹ như nước trong nguồn chảy ra": Ca dao dòng sữa mẹ dạt dào, vô tận trong lành như dòng nước từ nguồn.
nguồn

Một dòng suối nhỏ chảy ra từ nguồn nước trong vắt giữa rừng.

  1. dt 1. Nơi mạch nước ngầm xuất hiện bắt đầu chảy thành dòng nước: Sữa mẹ như nước trong nguồn chảy ra (cd). 2. Vật hay nơi làm nảy sinh một vật khác hoặc một hiện tượng, một năng lượng: Nguồn nhiệt; Nguồn ánh sáng; Nguồn điện; Nguồn hàng. 3. Điều làm nảy ra một tình cảm, một trạng thái: Nguồn vui; Nguồn an ủi; Nguồn lo lắng.