nguồn

  1. source
    • Nguồn sông
      source d'un cours d'eau
    • Nguồn sáng
      source lumineuse
    • Nguồn hạnh phúc
      source de bonheur
    • Biết được một tin từ một nguồn chắc chắn
      apprendre une nouvelle de bonne source
    • Mưa nguồn
      pluie dans la région où un cours d'eau prend sa source; pluie dans la haute région

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nguồn
Một dòng suối nhỏ chảy ra từ nguồn nước trong vắt giữa rừng.