ngòng

ngòng

Cậu thanh niên cao ngòng đang đứng đợi xe buýt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao gầy một cách không cân đối, thiếu dáng vẻ đẹp đẽ, thanh thoát: "Ngòng" dùng để miêu tả dáng người cao lêu nghêu, gầy guộc có vẻ vụng về, không được duyên dáng.
    • Cao nhưng yếu ớt, không chắc chắn: Chỉ sự cao lớn nhưng trông có vẻ mảnh khảnh, yếu đuối, thiếu sự vững chãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu thanh niên mới lớn trông cao ngòng như một cây sào. (Cậu thanh niên mới lớn trông cao lêu nghêu như một cây sào.)
    • Dáng người ấy hơi ngòng, mặc áo dài không được đẹp. (Dáng người ấy hơi cao gầy không cân đối, mặc áo dài không được đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cao ngòng": Cụm từ phổ biến nhất, thường đi kèm để nhấn mạnh đặc điểm cao gầy không duyên dáng.
    • Anh ta đứng cao ngòng giữa đám đông. (Anh ta đứng cao lêu nghêu giữa đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồng (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "ngòng", cùng nghĩa.
    • Thằng lớp 9 đã cao ngồng hơn bố. (Thằng lớp 9 đã cao lêu nghêu hơn bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao lêu nghêu: Cao gầy, dáng vẻ không vững chãi.
  • Cao ngồng ngộng: Cao một cách vụng về, khó coi (nhấn mạnh hơn).
  • Gầy giơ xương: Rất gầy, có thể thấy xương.
Từ trái nghĩa
  • Lùn mập: Thấp béo.
  • Cân đối: tỷ lệ các bộ phận trên cơ thể hài hòa, đẹp mắt.
  • Vạm vỡ: To lớn, chắc khỏe.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngòng" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả một vẻ ngoài thiếu sự hài hòa, duyên dáng. Nên thận trọng khi dùng để miêu tả người khác.
  • Từ này ít khi đứng một mình thường kết hợp trong cụm "cao ngòng".