ngỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vươn cao lên, đưa lên cao: Chỉ hành động đưa một bộ phận cơ thể (thường là cổ, đầu) lên cao hơn vị trí bình thường để nhìn hoặc nghe rõ hơn.
- (Nghĩa thô tục) Cương cứng: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này có thể được dùng để chỉ trạng thái cương cứng của dương vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ ngỏng cổ lên để nhìn diễu hành. (Đứa trẻ vươn cao cổ lên để xem đoàn diễu hành.)
- Nó ngỏng tai nghe ngóng tiếng động. (Nó vểnh tai lên để lắng nghe tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngỏng cổ": Thành ngữ chỉ hành động rướn cổ lên cao.
- Khán giả phải ngỏng cổ mới nhìn thấy diễn viên trên sân khấu cao. (Khán giả phải rướn cổ lên mới nhìn thấy diễn viên trên sân khấu cao.)
Dùng với nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả sự chờ đợi, mong ngóng một cách háo hức.
- Cả làng ngỏng cổ chờ tin anh ấy đỗ đạt. (Cả làng đều mong ngóng tin anh ấy thi đỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngóng: (động từ) Trông chờ, mong đợi. Tuy có âm gần giống nhưng nghĩa khác, chủ yếu chỉ sự trông ngóng.
- Ngoẹo: (động từ) Làm cho cong, vẹo sang một bên (như ngoẹo cổ), khác với "ngỏng" là vươn thẳng lên.
Từ đồng nghĩa
- Vươn: Duỗi ra phía trước hoặc lên cao.
- Nhướn: Hơi nâng lên, đưa lên (thường dùng với mình, người).
- Ngẩng: Nâng đầu lên khỏi vị trí cúi thấp.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngỏng" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết.
- Nghĩa thô tục (cương cứng) chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc suồng sã, và không phù hợp cho văn phong trang trọng.
- đg. Vươn cao lên: Ngỏng cổ mà nhìn.