ngớp

Học thuật
Thân thiện
ngớp

Thấy con chó dữ, cậu bé ngớp và lùi lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy sợ hãi, khiếp đảm trước một điều đó đáng sợ hoặc đe dọa: "Ngớp" diễn tả cảm giác sợ hãi bất ngờ hoặc rõ rệt khi đối mặt với một tình huống, sự vật hay con người có vẻ hung dữ, mạnh mẽ hoặc đáng sợ.
    • Cảm thấy ái ngại, lo lắng: "Ngớp" cũng có thể diễn tả cảm giác e ngại, không dám đối đầu hoặc làm một việc đó thấy quá sức, quá khó khăn hoặc đầy rủi ro.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy hung hãn ngớp. (Thấy hung dữ khiếp sợ.)
    • Nhìn độ cao của vách đá, ai cũng ngớp. (Nhìn độ cao của vách đá, ai cũng thấy sợ.)
    • Nghe tiếng quát tháo của ông chủ, nhân viên ngớp hết cả người. (Nghe tiếng quát tháo của ông chủ, nhân viên sợ hết cả người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngớp người": cảm thấy sợ hãi đến mức ảnh hưởng đến toàn thân, cả người.
    • Nghe tin đó, tôi ngớp người không dám nói . (Nghe tin đó, tôi sợ đến mức cả người không dám nói .)
Biến thể từ gần giống
  • Ngơm ngớp (từ láy, ý giảm nhẹ): cảm thấy hơi sợ, lo lắng mơ hồ, chưa thực sự rõ rệt.
    • Bài thi làm chưa vừa, ngơm ngớp chờ kết quả. (Bài thi làm chưa vừa ý, hơi lo lắng chờ kết quả.)
    • ấy ngơm ngớp sợ trước lúc vào phòng thi. ( ấy hơi ái ngại, lo sợ trước lúc vào phòng thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp sợ: sợ hãi đến mức độ cao.
  • Sợ hãi: cảm thấy lo sợ.
  • Ái ngại: e ngại, lo ngại.
  • E sợ: vừa e dè vừa sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Bạo dạn: mạnh dạn, không sợ hãi.
  • Tự tin: tin tưởng vào bản thân, không lo sợ.
  • Bình tĩnh: giữ được thái độ điềm tĩnh, không sợ hãi.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngớp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, diễn tả phản ứng tức thời.
  • Từ láy "ngơm ngớp" sắc thái nhẹ hơn, thường diễn tả sự lo lắng, ái ngại chứ chưa phải nỗi sợ hãi tột độ.
ngớp

Thấy con chó dữ, cậu bé ngớp và lùi lại.

  1. đg. Khiếp sợ: Thấy hung hãn ngớp.