dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngủ
Words Containing "ngủ"
áo ngủ
buồn ngủ
chủn ngủn
gây ngủ
giấc ngủ
đi ngủ
mất ngủ
mê ngủ
mơ ngủ
nằm ngủ
ngái ngủ
ngắn ngủi
ngắn ngủn
ngáp ngủ
ngủ dậy
ngủ gà
ngủ gật
ngủ gục
ngủ hè
ngủ hoang
ngủ khì
ngủ lang
ngủ lịm
ngủm
ngủ mê
ngủ nghê
ngủng nghỉnh
ngủ nhè
ngủn ngoẳn
ngủ đỗ
ngủ thiếp
ngủ trọ
nhà ngủ
phòng ngủ
ru ngủ
ruồi ngủ
thuốc ngủ
tỉnh ngủ
tun ngủn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...