ngửa

  1. with face upward, on one's back
    • Đồng tiền ngửa
      A coin lying with head upward
    • Ngã ngửa
      To fall flat on one's back
  2. Turn upward
    • Ngửa mặt lên nhìn
      To turn one's face upwardand look, to look up

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngửa
Đứa bé nằm ngửa trên thảm chơi đồ chơi.