ngửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở tư thế mặt, bề mặt hoặc phần trên hướng lên trên, trái với "sấp": Dùng để mô tả trạng thái của một vật thể mà mặt phải, mặt chính diện hoặc phần lưng của nó hướng về phía trên.
- Ở tư thế nằm mà phần lưng áp xuống, mặt và bụng hướng lên trời: Dùng để mô tả tư thế nằm của con người hoặc động vật.
Động từ:
- Hành động làm cho mặt, bề mặt hoặc phần trên của vật hướng lên: Hành động chuyển vật thể từ trạng thái "sấp" sang trạng thái "ngửa".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đồng tiền ngửa. (Đồng tiền nằm ở mặt ngửa, tức mặt có mệnh giá hướng lên trên.)
- Anh ấy nằm ngửa trên giường. (Anh ấy nằm ở tư thế lưng áp xuống giường, mặt và ngực hướng lên trần nhà.)
Động từ:
- Cô ấy ngửa bàn tay ra để đón những hạt mưa. (Cô ấy xoay lòng bàn tay hướng lên trên để đón mưa.)
- Đứa trẻ ngửa mặt lên nhìn bầu trời đầy sao. (Đứa trẻ ngẩng mặt, hướng mặt lên phía bầu trời để ngắm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngã ngửa":
- Nghĩa đen: Ngã trong tư thế lưng chạm đất, mặt hướng lên trời.
- Cậu bé trượt chân ngã ngửa trên sân.
- Nghĩa bóng (thông tục): Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ đến mức sửng sốt, như bị mất thăng bằng.
- Nghe tin ấy, tôi suýt ngã ngửa vì sốc.
"Lật ngửa": Hành động lật một vật đang ở thế sấp để nó chuyển sang thế ngửa.
- Người nông dân lật ngửa chiếc nón để hứng nước mưa.
Biến thể và từ gần giống
- Ngửng (động từ): Cử động nâng đầu lên, thường đi với "đầu", "mặt". Mang sắc thái trang trọng hơn.
- Ngửng mặt lên nhìn.
- Ngước (động từ): Hướng mắt nhìn lên một điểm ở trên cao. Thường đi với "mắt", "nhìn".
- Ngước mắt nhìn lên tầng cao.
- Sấp (tính từ/động từ): Trái nghĩa với "ngửa", chỉ tư thế mặt hoặc phần trước úp xuống dưới.
- Nằm sấp; Đặt sấp tờ giấy xuống.
Từ đồng nghĩa
- Ngẩng (động từ): Nâng lên, chỉ dùng cho đầu, mặt. Ví dụ: .
- Hướng thiên (tính từ, văn chương): Hướng lên trời. Ví dụ: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngửa tay: Đưa bàn tay ở tư thế ngửa ra, thường với mục đích xin hoặc nhận cái gì đó.
- Kẻ ăn xin ngửa tay xin tiền khách qua đường.
- Ngửa cổ: Ngả đầu ra phía sau để phần cổ hướng lên.
- Phải ngửa cổ mới nhìn thấy đỉnh tòa nhà chọc trời này.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt ngửa đồng tiền":
- Nghĩa đen: Chỉ mặt phải (mặt có mệnh giá) của đồng tiền ngày xưa.
- Nghĩa bóng (cổ, ít dùng): Dùng để ví von khuôn mặt tròn trịa, phúc hậu của người phụ nữ.
- "Được ngửa, thua sấp" (hoặc "Sấp ngửa thế nào"):
- Chỉ sự may rủi, được thua, thành bại trong một ván cược hay tình huống bất định, tương tự như "được mặt ngửa hay mặt sấp" khi tung đồng xu.
- t. Phơi mặt lên trên, trái với sấp: Đồng tiền ngửa; Ngã ngửa.