ngựa

Học thuật
Thân thiện
ngựa

Một chú ngựa nâu đang gặm cỏ trên cánh đồng xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật , chân guốc, chạy nhanh, thường được nuôi để cưỡi, kéo xe hoặc chở hàng: "Ngựa" một loài gia súc quen thuộc, sức khỏe tốc độ.
    • Đơn vị đo công suất (mã lực): Trong vật kỹ thuật, "ngựa" được dùng để chỉ đơn vị công suất, tương đương với sức kéo của một con ngựa.
    • Dụng cụ thể thao hình dáng giống con ngựa, dùng để tập nhảy: Trong thể dục dụng cụ, "ngựa" một thiết bị để vận động viên tập luyện bài nhảy qua.
  2. Danh từ (nghĩa cổ, ít dùng):

    • Ghế dài, phản: Chỉ một loại đồ dùng bằng gỗ, hình dáng dài, dùng để ngồi hoặc nằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • Người nông dân dùng ngựa để cày kéo.
    • Con ngựa ô đó chạy rất nhanh trên thảo nguyên.
  • Danh từ (đơn vị đo):

    • Chiếc máy bơm này công suất mười ngựa.
  • Danh từ (dụng cụ thể thao):

    • Vận động viên thể dục nhảy qua ngựa một cách điêu luyện.
  • Danh từ (ghế dài):

    • Ông cụ ngồi nghỉ trên chiếc ngựa gỗhiên nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngựa quen đường ": Thành ngữ chỉ thói quen khó bỏ, hay quay lại những nơi, những việc .

    • Anh ta lại đến quán rượu, đúng ngựa quen đường .
  • "Đầu ngựa, mặt ngựa": Cụm từ dùng để chê bai, miệt thị người nào đó bộ dạng thô kệch, khó coi.

    • Hắn ta bộ dạng đầu ngựa, mặt ngựa.
  • "Ruổi ngựa theo ngựa": Thành ngữ chỉ việc bắt chước một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.

    • Làm việc phải sáng tạo, đừng ruổi ngựa theo ngựa.
Biến thể từ liên quan
  • Ngựa cái: Con ngựa giống cái.
  • Ngựa đực: Con ngựa giống đực.
  • Ngựa con: Con ngựa nhỏ tuổi.
  • Ngựa ô: Con ngựa lông màu đen.
  • Ngựa bạch: Con ngựa lông màu trắng.
  • Ngựa chiến: Ngựa dùng trong chiến trận thời xưa.
  • Ngựa xe: Chỉ phương tiện đi lại nói chung (nghĩa rộng).
  • (từ Hán-Việt): Có nghĩangựa, xuất hiện trong các từ ghép như mã lực, mã tấu, thượng mã.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Tuấn mã (từ Hán-Việt): Chỉ con ngựa đẹp, ngựa hay.
  • (từ Hán-Việt): Nghĩa là ngựa, dùng trong văn chương hoặc từ ghép.
  • Chiến : Ngựa dùng để chiến đấu.
  • Thồ (động từ): Hành động dùng ngựa (hoặc các động vật khác) để chở hàng.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
  • Ngựa non háu đá: Chỉ những người trẻ tuổi thường thiếu kinh nghiệm, hay hấp tấp bồng bột.
  • Cưỡi ngựa xem hoa: Làm việc qua loa, đại khái, không đi vào chi tiết.
  • Được voi đòi tiên, được con giun đòi… / Được đằng chân lân đằng đầu: (Biến thể của "Được voi đòi tiên") Chỉ lòng tham không đáy.
  • Thẳng như ruột ngựa: Chỉ tính tình ngay thẳng, không quanh co.
  • Tái ông mất ngựa: Chỉ sự được mất, họa phúc trong đời khó lường trước, trong rủi có thể may.
ngựa

Một chú ngựa nâu đang gặm cỏ trên cánh đồng xanh.

  1. 1 dt. 1. Thú chân guốc, chân chỉ một ngón, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe: xe ngựa Ngựa non háu đá. 2. Mã lực: xe dùng máy mười ngựa. 3. Dụng cụ thể dục, bốn chân, hình tựa con ngựa, dùng để tập nhảy: nhảy ngựa.
  2. 2 dt. Phản: ngựa ngựa gỗ.