nhà binh

nhà binh

Anh ấy theo nghiệp nhà binh từ khi còn rất trẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân đội, tổ chức quân sự: Chỉ toàn bộ lực lượng trang của một quốc gia, bao gồm các binh chủng đơn vị.
    • Nghề lính, đời lính: Chỉ công việc, sinh hoạt môi trường của người lính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi đã phục vụ lâu năm trong nhà binh. (Ông nội tôi đã phục vụ lâu năm trong quân đội.)
    • Anh ấy theo nghiệp nhà binh từ khi còn rất trẻ. (Anh ấy theo nghề lính từ khi còn rất trẻ.)
    • Tinh thần kỷ luật đặc trưng của nhà binh. (Tinh thần kỷ luật đặc trưng của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo nhà binh": đi lính, gia nhập quân đội.

    • Cha anh ấy khuyên không nên theo nhà binh. (Cha anh ấy khuyên không nên đi lính.)
  • "ra nhà binh": nhập ngũ, vào quân đội.

    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã ra nhà binh. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã nhập ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân đội (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hiện đại hơn, chỉ lực lượng trang nhà nước.
  • Quân ngũ (danh từ): Chỉ hàng ngũ, tổ chức của quân đội.
  • Binh nghiệp (danh từ): Sự nghiệp, nghề làm lính.
Từ đồng nghĩa
  • Quân đội: Lực lượng trang chính quy.
  • Quân lực: Sức mạnh quân sự, quân đội.
  • Quân ngũ: Hàng ngũ quân đội.
Lưu ý về cách dùng
  • Nhà binh một từ , ít được dùng trong văn phong hiện đại hàng ngày. Từ quân đội được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, lời nói dân gian hoặc khi nói về thời kỳ xa xưa.