nhà cầu

Học thuật
Thân thiện
nhà cầu

Hai đứa trẻ chạy qua nhà cầu nối hai tòa nhà trường học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi mái che nối liền hai tòa nhà hoặc hai phần của một công trình kiến trúc: "Nhà cầu" một công trình phụ, thường một hành lang kín hoặc mái che, được xây dựng để kết nối hai khối nhà tách biệt, tạo thành một lối đi thuận tiện tránh mưa nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa nhà giảng đường thư viện được nối với nhau bằng một nhà cầu trên cao.
    • Kiến trúc cổ thường những nhà cầu xây bằng gỗ, nối các gian nhà ngang nhà dọc.
    • Để tiện di chuyển giữa hai tòa tháp, người ta đã xây dựng một nhà cầu bằng kính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc hiện đại, "nhà cầu" có thể được thiết kế với vật liệu kính, thép, tạo thành một không gian kết nối mang tính thẩm mỹ cao.
  • "Nhà cầu" không chỉ chức năng giao thông đôi khi còn được tận dụng làm không gian trưng bày, phòng đọc nhỏ hoặc nơi nghỉ ngơi.
Biến thể từ gần giống
  • Cầu nối (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ thứ (vật chất hoặc trừu tượng) tạo sự kết nối giữa hai bên. dụ: /
  • Hành lang (danh từ): Lối đi dài trong một tòa nhà, thường không chức năng kết nối hai công trình riêng biệt.
  • Lối đi trên cao (danh từ): Cụm từ mô tả chức năng, thường dùng trong kiến trúc đô thị.
Từ đồng nghĩa
  • Đường nối mái: Cụm từ mô tả đúng chức năng của "nhà cầu".
  • Hành lang nối: Nhấn mạnh vào tính chất một hành lang chức năng kết nối.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhà cầu" một thuật ngữ chuyên dùng trong kiến trúc xây dựng. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "lối đi nối giữa hai nhà" để dễ hiểu hơn.
  • Tuyệt đối không nhầm lẫn "nhà cầu" với nghĩa là "nhà vệ sinh" (một nghĩa khác, thông tục của từ "cầu"). Ngữ cảnh kiến trúc sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
nhà cầu

Hai đứa trẻ chạy qua nhà cầu nối hai tòa nhà trường học.

  1. Lối đi mái nối hai lớp nhà lớn.

Từ gần giống

Từ chứa "nhà cầu"