nhà mổ

Học thuật
Thân thiện
nhà mổ

Một bác sĩ đang chuẩn bị dụng cụ trong nhà mổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi chuyên dùng để mổ bệnh nhân trong một bệnh viện: Chỉ một khu vực hoặc phòng đặc biệt được trang bị các dụng cụ thiết bị y tế chuyên dụng để thực hiện các ca phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được đưa vào nhà mổ lúc 8 giờ sáng.
    • Các bác sĩ y tá đang chuẩn bị kỹ lưỡng trong nhà mổ trước ca đại phẫu.
    • Khu vực nhà mổ phải luôn đượctrùng tuyệt đối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đưa vào nhà mổ": chỉ hành động chuyển bệnh nhân đến khu vực phẫu thuật để tiến hành mổ.

    • Sau khi hội chẩn, bác sĩ quyết định đưa bệnh nhân vào nhà mổ ngay lập tức.
  • "ca mổ tại nhà mổ": chỉ một ca phẫu thuật cụ thể được thực hiện tại đây.

    • Ca mổ tại nhà mổ số 3 dự kiến kéo dài ba tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Phòng mổ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ căn phòng chuyên dùng cho việc phẫu thuật.

    • Bệnh viện mới xây thêm hai phòng mổ hiện đại.
  • Khu phẫu thuật (danh từ): Cụm từ chỉ một khu vực rộng hơn, có thể bao gồm nhiều phòng mổ các phòng chức năng hỗ trợ.

    • Chỉ nhân viên y tế mới được phép vào khu phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng phẫu thuật: Nơi tiến hành các thủ thuật, ca mổ.
  • Phòng giải phẫu: Từ , ít dùng hơn, cùng chỉ nơi thực hiện phẫu thuật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhà mổ" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi nói một cách thông tục về bệnh viện. Trong các văn bản hành chính hoặc chuyên môn cao, "phòng mổ" hoặc "phòng phẫu thuật" thường được ưu tiên sử dụng.
  • Đây một danh từ ghép ("nhà" + "mổ"), do đó cần viết liền không tách rời hai thành tố khi sử dụng.
nhà mổ

Một bác sĩ đang chuẩn bị dụng cụ trong nhà mổ.

  1. Nơi chuyên dùng để mổ bệnh nhân trong một bệnh viện.

Từ gần giống

Từ chứa "nhà mổ"