nhà ngói

Học thuật
Thân thiện
nhà ngói

Một ngôi nhà ngói đỏ nằm yên bình giữa vườn cây xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi nhà mái được lợp bằng ngói: "nhà ngói" một danh từ chỉ một kiểu nhà ở phần mái được sử dụng vật liệu chính ngói để che phủ, thay vì các vật liệu khác như tranh, , tôn hoặc fibro xi măng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu phố cổ còn lưu giữ nhiều căn nhà ngói cổ kính. (Khu phố cổ còn lưu giữ nhiều căn nhà mái lợp ngói cổ kính.)
    • Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà ngói ba gian đơn sơ. (Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà mái lợp ngói với ba gian, trông rất đơn sơ.)
    • So với nhà tôn, nhà ngói thường mát hơn vào mùa . (So với nhà mái tôn, nhà mái lợp ngói thường mát hơn vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà ngói cây mít": Một cụm từ dân gian thường dùng để hình dung về một cuộc sống ổn định, đầy đủ, khá giả theo truyền thống.
    • Ước mơ của nhiều người xưa được "nhà ngói cây mít". (Ước mơ của nhiều người ngày trước được một ngôi nhà mái ngói một cây mít trong vườn, tượng trưng cho sự no đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà tranh (danh từ): Ngôi nhà mái được lợp bằng tranh, cây hoặc rơm rạ.
    • Nhà tranh vách đất hình ảnh quen thuộcnông thôn Việt Nam trước đây.
  • Nhà tôn (danh từ): Ngôi nhà mái được lợp bằng tôn (tấm kim loại mỏng).
    • Khu nhà trọ này toàn nhà tôn nên rất nóng.
  • Mái ngói (danh từ): Phần mái nhà được làm từ ngói.
    • Mái ngói đỏ tươi nổi bật giữa màu xanh của cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lợp ngói: Cách nói nhấn mạnh vào vật liệu lợp mái.
    • Khu biệt thự này toàn những căn nhà lợp ngói sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhà ngói cây mít: Như đã giải thíchphần trên, đây một thành ngữ tượng trưng cho ước vọng về một cuộc sống ấm no, an cư lạc nghiệp trong xã hội nông nghiệp truyền thống.
    • Cuộc sống "nhà ngói cây mít" giờ đây không còn ước mơ xa vời nữa.
nhà ngói

Một ngôi nhà ngói đỏ nằm yên bình giữa vườn cây xanh.

  1. Nhà mái lợp ngói.