nhà quan

Học thuật
Thân thiện
nhà quan

Ông ấy là một nhà quan thanh liêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan lại nói chung: Chỉ tầng lớp, gia đình hoặc những người làm quan trong xã hội phong kiến, chức vụ quyền lực trong bộ máy cai trị.
    • Gia đình người làm quan: Chỉ chung một gia đình trong đó thành viên giữ chức quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội xưa, nhà quan thường nhiều đặc quyền. (Trong xã hội trước đây, tầng lớp quan lại thường nhiều đặc quyền.)
    • Cổng làng ấy xây từ thời nhà quan còn cai trị. (Cổng làng kia được xây từ thời các quan lại còn cai trị.)
    • Họ nhà quan, nên cách ăn ở cũng khác người thường. (Họ gia đình người làm quan, nên cách sinh hoạt cũng khác với dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con nhà quan": cụm từ thường dùng để chỉ con cháu của những người làm quan, hàm ý về xuất thân quyền quý, giàu có.

    • Anh ta con nhà quan, từ nhỏ đã chẳng phải lo nghĩ . (Anh ta con của gia đình quan lại, từ nhỏ đã không phải lo lắng điều .)
  • "lệnh nhà quan": chỉ mệnh lệnh, quyết định từ phía quan lại, chính quyền.

    • Dân làng chỉ biết tuân theo lệnh nhà quan. (Dân làng chỉ biết tuân theo mệnh lệnh của quan lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan lại (danh từ): những người chức vụ trong bộ máy cai trị phong kiến.

    • Tầng lớp quan lại thời đó quyền lực rất lớn. (Tầng lớp quan lại thời đó quyền lực rất lớn.)
  • Quan trường (danh từ): nơi hoặc lĩnh vực hoạt động của các quan lại, thường hàm ý về những thủ đoạn, sự cạnh tranh chức vụ.

    • Ông ấy đã trải qua bao thăng trầm nơi quan trường. (Ông ấy đã trải qua bao nhiêu thăng trầm trong lĩnh vực quan chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan gia: từ chỉ gia đình quan lại hoặc người làm quan.
  • Phủ đệ: dinh thự, nơicủa quan lại, cũng thường dùng để chỉ gia đình quan lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Quan nhất thời, dân vạn đại": Thành ngữ này nhấn mạnh quyền lực của quan chỉ tạm thời, còn dân chúng mới vĩnh cửu, đôi khi được dùng để đối chiếu với sự giàu có, quyền thế của "nhà quan".
  • "Tránh voi chẳng xấu mặt nào": Thành ngữ khuyên nên tránh sự đụng chạm, tranh chấp với những người quyền thế, như "nhà quan".
nhà quan

Ông ấy là một nhà quan thanh liêm.

  1. Quan lại nói chung.