nhà sàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nhà có sàn được làm bằng gỗ hoặc tre để sinh sống, phía dưới sàn để trống hoặc dùng làm nơi chứa nông cụ, vật dụng. Đây là kiểu kiến trúc nhà ở truyền thống phổ biến của nhiều dân tộc ở Việt Nam và một số vùng Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc Thái thường sinh sống trong những ngôi nhà sàn rộng rãi.
- Khu bảo tàng dân tộc học có trưng bày một ngôi nhà sàn nguyên bản của người Ê-đê.
- Phía dưới nhà sàn thường được tận dụng để nuôi gia súc hoặc cất giữ công cụ lao động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiến trúc nhà sàn": Chỉ tổng thể phong cách, đặc điểm xây dựng đặc trưng của loại hình nhà này.
- Kiến trúc nhà sàn thể hiện sự thích nghi tuyệt vời với điều kiện tự nhiên vùng núi.
- "Làng nhà sàn": Cụm từ chỉ một cộng đồng, một khu vực tập trung nhiều ngôi nhà sàn.
- Du khách rất thích thú khi được tham quan làng nhà sàn của người Mường.
Biến thể và từ liên quan
- Nhà đất (danh từ): Loại nhà xây trực tiếp trên nền đất, đối lập với kiểu nhà có sàn cao.
- Nhà trệt (danh từ): Nhà chỉ có một tầng duy nhất ở mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cột sàn (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào hệ thống cột chống đỡ cho sàn nhà.
- Nhà sàn truyền thống (danh từ): Nhấn mạnh vào giá trị văn hóa, lịch sử lâu đời của kiểu nhà này.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "nhà sàn")
- Nhà phía trên có sàn bằng gỗ hay bằng tre để ở, phía dưới để trống hoặc chứa nông cụ.