nhà tư tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có hệ thống tư tưởng, quan điểm triết học sâu sắc, có ảnh hưởng: Chỉ một cá nhân đã xây dựng nên một hệ thống lý luận, tư tưởng có giá trị, thường trong các lĩnh vực như triết học, chính trị, xã hội hoặc văn hóa, và có tầm ảnh hưởng đến sự phát triển của một cộng đồng, dân tộc hoặc thời đại.
- Người suy nghĩ chín chắn, sâu sắc về các vấn đề cơ bản của cuộc sống và xã hội: Chỉ một người có khả năng tư duy độc lập, phản biện và đưa ra những quan điểm, giải pháp mang tính lý thuyết cho các vấn đề lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Karl Marx là một nhà tư tưởng vĩ đại, người đã xây dựng học thuyết làm thay đổi thế giới.
- Các nhà tư tưởng thời Khai sáng đã đặt nền móng cho những giá trị về tự do và bình đẳng.
- Ông ấy không chỉ là một nhà văn mà còn là một nhà tư tưởng lớn của dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhà tư tưởng tiên phong": chỉ người có tư tưởng đi trước thời đại, mở đường cho những xu hướng tư tưởng mới.
- Ông được coi là một nhà tư tưởng tiên phong trong phong trào bảo vệ môi trường.
- "nhà tư tưởng chính trị": nhấn mạnh lĩnh vực tư tưởng thuộc về chính trị học.
- Cuốn sách phân tích quan điểm của các nhà tư tưởng chính trị phương Tây hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Tư tưởng (danh từ): hệ thống quan điểm, ý niệm làm nền tảng cho nhận thức và hành động.
- Tư tưởng nhân văn là cốt lõi trong các tác phẩm của ông.
- Tư tưởng gia (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "nhà tư tưởng", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
- Hội thảo quy tụ nhiều tư tưởng gia hàng đầu trong nước.
Từ đồng nghĩa
- Tư tưởng gia: (như giải thích ở trên).
- Triết gia: người nghiên cứu và xây dựng các hệ thống triết học (phạm vi có thể hẹp hơn và chuyên sâu về triết học thuần túy so với "nhà tư tưởng").
- Học giả: người có học vấn uyên thâm, nghiên cứu chuyên sâu (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết xây dựng hệ thống tư tưởng riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "nhà tư tưởng".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhà tư tưởng".
- Người có những tư tưởng triết học sâu sắc.