nhà xuất bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan, tổ chức chuyên thực hiện các công việc liên quan đến việc xuất bản sách, báo, tranh ảnh hoặc các ấn phẩm khác. "Nhà xuất bản" là đơn vị chịu trách nhiệm biên tập, thiết kế, in ấn và phát hành các tác phẩm ra công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn tiểu thuyết này do Nhà xuất bản Trẻ ấn hành. (Ấn phẩm này được phát hành bởi một tổ chức xuất bản có tên là Trẻ.)
- Tác giả đã gửi bản thảo đến nhiều nhà xuất bản khác nhau. (Người sáng tác đã gửi tác phẩm chưa in đến nhiều cơ quan xuất bản khác nhau.)
- Nhà xuất bản có quyền từ chối xuất bản một tác phẩm nếu thấy không phù hợp. (Cơ quan xuất bản có thẩm quyền không cho phát hành một tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ký hợp đồng với nhà xuất bản": thỏa thuận chính thức giữa tác giả và cơ quan xuất bản về việc phát hành tác phẩm.
- Sau khi bản thảo được chấp nhận, anh ấy đã ký hợp đồng với nhà xuất bản.
- "nhà xuất bản độc lập": chỉ một cơ quan xuất bản có quy mô nhỏ, hoạt động không thuộc một tập đoàn lớn.
- Nhiều tác giả trẻ lựa chọn hợp tác với các nhà xuất bản độc lập.
Biến thể và từ liên quan
- Xuất bản (động từ): hành động in và phát hành một tác phẩm ra công chúng.
- Họ dự định sẽ xuất bản cuốn sách vào tháng tới.
- Xuất bản phẩm (danh từ): sản phẩm đã được xuất bản, như sách, báo, tạp chí.
- Các xuất bản phẩm mới được trưng bày tại hội chợ sách.
- Tổng biên tập (danh từ): người đứng đầu công tác biên tập của một nhà xuất bản hoặc tòa soạn.
- Ấn hành (động từ): từ đồng nghĩa với "xuất bản", thường dùng trong văn bản chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan xuất bản: cách gọi nhấn mạnh chức năng, nhiệm vụ của tổ chức.
- Hãng xuất bản: cách gọi thông tục, thường dùng trong giao tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Làm việc cho nhà xuất bản: có công việc tại cơ quan xuất bản.
- Cô ấy mơ ước được làm việc cho một nhà xuất bản nổi tiếng.
- Quy trình của nhà xuất bản: chỉ các bước công việc từ tiếp nhận bản thảo đến khi phát hành sách.
- Quy trình của nhà xuất bản thường bao gồm biên tập, thiết kế, in ấn và phát hành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhà xuất bản".
- d. Cơ quan xuất bản sách báo, tranh ảnh.