nhàn đàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc nói chuyện phiếm, câu chuyện không có mục đích nghiêm túc: Chỉ việc trò chuyện một cách thư thái, nhàn nhã về những chuyện vặt vãnh, thường không quan trọng hoặc không có chủ đề chính thức.
Động từ:
- Nói chuyện phiếm, trò chuyện nhàn nhã: Hành động trao đổi, trò chuyện một cách thoải mái, không gò bó về bất kỳ đề tài nào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau bữa cơm, mọi người quây quần với những câu nhàn đàm thú vị.
- Buổi chiều ở quán nước thường vang lên tiếng cười từ những cuộc nhàn đàm.
Động từ:
- Họ ngồi nhàn đàm dưới bóng cây để giết thời gian.
- Ông cụ thích ra hiệu sách cũ, vừa xem sách vừa nhàn đàm với chủ quán.
Các cách sử dụng nâng cao
"giở câu chuyện nhàn đàm": bắt đầu một cuộc nói chuyện phiếm.
- Thấy không khí căng thẳng, anh ấy liền giở câu chuyện nhàn đàm để phá vỡ sự im lặng.
"nhàn đàm phong nguyệt": trò chuyện phiếm về gió trăng, chỉ những câu chuyện thơ mộng, lãng mạn.
- Trong văn chương cổ, các tao nhân mặc khách thường thích nhàn đàm phong nguyệt.
Biến thể và từ gần giàng
- Chuyện phiếm (danh từ): câu chuyện tầm phào, không quan trọng. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Đàm thoại (động từ): nói chuyện, đối thoại. (Từ có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất nhàn nhã, phiếm).
- Tán gẫu (động từ): nói chuyện phiếm một cách vui vẻ, thoải mái. (Từ thông dụng trong khẩu ngữ hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Chuyện vãn: nói chuyện rả rít, thường không có nội dung quan trọng.
- Buôn chuyện: nói chuyện phiếm, đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực (chuyện không đâu).
- Trò chuyện: nói chuyện với nhau (nghĩa trung tính, rộng).
Lưu ý về phong cách
- "Nhàn đàm" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn so với các từ thuần Việt như "tán gẫu" hay "nói chuyện phiếm".
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc lời nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ sinh hoạt hàng ngày.
- Nó gợi lên không khí thư thái, thanh nhã của cuộc trò chuyện.
- Nói chuyện phiếm.