nhàn đàm

Học thuật
Thân thiện
nhàn đàm

Hai người bạn ngồi nhàn đàm bên tách trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc nói chuyện phiếm, câu chuyện không mục đích nghiêm túc: Chỉ việc trò chuyện một cách thư thái, nhàn nhã về những chuyện vặt vãnh, thường không quan trọng hoặc không chủ đề chính thức.
  2. Động từ:

    • Nói chuyện phiếm, trò chuyện nhàn nhã: Hành động trao đổi, trò chuyện một cách thoải mái, không gò bó về bất kỳ đề tài nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sau bữa cơm, mọi người quây quần với những câu nhàn đàm thú vị.
    • Buổi chiềuquán nước thường vang lên tiếng cười từ những cuộc nhàn đàm.
  • Động từ:

    • Họ ngồi nhàn đàm dưới bóng cây để giết thời gian.
    • Ông cụ thích ra hiệu sách , vừa xem sách vừa nhàn đàm với chủ quán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giở câu chuyện nhàn đàm": bắt đầu một cuộc nói chuyện phiếm.

    • Thấy không khí căng thẳng, anh ấy liền giở câu chuyện nhàn đàm để phá vỡ sự im lặng.
  • "nhàn đàm phong nguyệt": trò chuyện phiếm về gió trăng, chỉ những câu chuyện thơ mộng, lãng mạn.

    • Trong văn chương cổ, các tao nhân mặc khách thường thích nhàn đàm phong nguyệt.
Biến thể từ gần giàng
  • Chuyện phiếm (danh từ): câu chuyện tầm phào, không quan trọng. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Đàm thoại (động từ): nói chuyện, đối thoại. (Từnghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất nhàn nhã, phiếm).
  • Tán gẫu (động từ): nói chuyện phiếm một cách vui vẻ, thoải mái. (Từ thông dụng trong khẩu ngữ hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện vãn: nói chuyện rả rít, thường không nội dung quan trọng.
  • Buôn chuyện: nói chuyện phiếm, đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực (chuyện không đâu).
  • Trò chuyện: nói chuyện với nhau (nghĩa trung tính, rộng).
Lưu ý về phong cách
  • "Nhàn đàm" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn so với các từ thuần Việt như "tán gẫu" hay "nói chuyện phiếm".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc lời nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ sinh hoạt hàng ngày.
  • gợi lên không khí thư thái, thanh nhã của cuộc trò chuyện.
nhàn đàm

Hai người bạn ngồi nhàn đàm bên tách trà.

  1. Nói chuyện phiếm.

Từ gần giống