nhàn nhạt

Học thuật
Thân thiện
nhàn nhạt

Màu sắc của bức tranh ấy thật nhàn nhạt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nhạt, có vẻ nhạt: Dùng để miêu tả trạng thái, đặc tính của một vật, một sự việc nào đó độ đậm, độ mặn, độ đậm đà hoặc mức độ rõ ràng thấp hơn mức bình thường hoặc mong đợi, nhưng không đến mức hoàn toàn nhạt. Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, diễn tả sự thiếu sâu sắc, thiếu nổi bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bầu trời chiều nay màu xanh nhàn nhạt. (Màu xanh của bầu trời không đậm, hơi phai nhạt.)
    • Món canh này nêm hơi nhàn nhạt, thiếu một chút muối. (Món canh vị không đủ mặn, hơi lạt.)
    • Câu chuyện của anh ấy nghe thật nhàn nhạt, chẳng điểm hấp dẫn. (Câu chuyện thiếu sự lôi cuốn, kém phần thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ "nhàn nhạt" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả những thứ mờ nhạt, không nét, hoặc cảm xúc không sâu đậm.
    • Nụ cười nhàn nhạt trên môi gái ẩn chứa một nỗi buồn khó tả. (Nụ cười không tươi, không rõ ràng, gợi cảm giác buồn.)
    • Ký ức về tuổi thơ giờ chỉ còn những mảnh ghép nhàn nhạt. (Ký ức đã phai mờ, không còn rõ ràng sống động.)
Biến thể từ gần giạng
  • Nhạt (tính từ): từ gốc, nghĩa mạnh hơn, chỉ trạng thái thiếu muối, thiếu màu sắc, thiếu sức hấp dẫn một cách rõ rệt.
    • Nước chấm này nhạt quá.
  • Lạt (tính từ, phương ngữ): Thường dùngmiền Nam với nghĩa tương tự "nhạt", chỉ vị không mặn.
    • Canh lạt quá, cho thêm chút nước mắm đi.
Từ đồng nghĩa
  • Phai nhạt: Nhạt dần đi, mờ dần đi (thường dùng cho màu sắc, cảm xúc).
  • Lợt lạt: Nhạt, không đậm đà (thường dùng cho màu sắc hoặc chỉ mối quan hệ không thân thiết).
  • Mờ nhạt: Không rõ ràng, không nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Đậm đà: vị mặn mà, ngon; sâu sắc, thắm thiết (về tình cảm).
  • Đậm: màu sắc sẫm, rõ rệt; vị mặn.
  • Sâu sắc: chiều sâu, ấn tượng mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhàn nhạt" từ láy: Được cấu tạo từ từ gốc "nhạt" âm điệu nhẹ nhàng, gợi hình hơn so với từ "nhạt" đơn thuần. thường mang sắc thái biểu cảm, đánh giá chủ quan của người nói.
  • Phạm vi sử dụng: Có thể dùng để miêu tả màu sắc, hương vị (thức ăn), cảm xúc, ấn tượng, hoặc nội dung (câu chuyện, bài viết) một cách linh hoạt.
nhàn nhạt

Màu sắc của bức tranh ấy thật nhàn nhạt.

  1. Hơi nhạt: Màu sắc nhàn nhạt; Thức ăn nhàn nhạt.