nhàu nhàu

  1. Nhàu lắm: Quần áo nhàu nhàu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhàu nhàu"

nhàu nhàu
Quần áo để lâu trong vali trở nên nhàu nhàu.