nhân tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chung, bản chất tốt đẹp vốn có của con người: Chỉ những phẩm chất như lòng nhân ái, sự lương thiện, biết yêu thương và tôn trọng đồng loại, phân biệt con người với các loài vật khác.
- Đặc tính của loài người: Chỉ những đặc điểm cơ bản về tâm lý, đạo đức và xã hội tạo nên bản chất con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lũ giặc man rợ mất hết nhân tính. (Bọn giặc tàn bạo ấy đã đánh mất hoàn toàn bản chất người.)
- Giúp đỡ người hoạn nạn là biểu hiện của nhân tính. (Hành động giúp đỡ người gặp khó khăn thể hiện bản chất tốt đẹp của con người.)
- Câu chuyện đó đặt ra câu hỏi về nhân tính trong hoàn cảnh khắc nghiệt. (Câu chuyện ấy đặt ra vấn đề về bản chất con người khi đối mặt với tình huống khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tha hóa nhân tính": quá trình con người đánh mất những phẩm chất tốt đẹp, trở nên xấu xa, tàn bạo.
- Chiến tranh có thể dẫn đến sự tha hóa nhân tính. (Chiến tranh có khả năng khiến con người đánh mất bản chất lương thiện.)
- "phục hồi nhân tính": lấy lại, khôi phục những giá trị và phẩm chất tốt đẹp của con người.
- Giáo dục và tình thương có sức mạnh phục hồi nhân tính. (Sự giáo dục và tình yêu thương có khả năng giúp con người lấy lại bản chất tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhân đạo (tính từ): Có lòng thương người, hành động phù hợp với đạo lý làm người (nhấn mạnh vào hành động, thái độ cụ thể).
- Hành động nhân đạo.
- Nhân văn (tính từ): Thuộc về giá trị, văn hóa, tinh thần cao đẹp của con người (thường dùng trong bối cảnh văn hóa, nghệ thuật, giáo dục).
- Giá trị nhân văn.
- Nhân bản (tính từ): Lấy con người làm gốc, đề cao con người và các giá trị của con người.
- Chủ nghĩa nhân bản.
Từ đồng nghĩa
- Lòng nhân ái: Lòng yêu thương con người (thường chỉ tình cảm cụ thể).
- Bản chất con người: Những đặc tính cốt lõi tạo nên con người (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả mặt tốt và xấu).
Từ trái nghĩa
- Thú tính: Bản chất hoang dã, tàn bạo như loài thú.
- Hành động đầy thú tính.
- Vô nhân đạo: Không có lòng thương người, tàn ác.
- Cách đối xử vô nhân đạo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": Thể hiện quan niệm về sự tương quan giữa việc giữ gìn nhân tính (sống hiền lành, tốt đẹp) và nhận được kết quả tốt.
- "Một người vì mọi người, mọi người vì một người": Nhấn mạnh tinh thần tương thân tương ái, một biểu hiện cao của nhân tính trong cộng đồng.
- Tính chất chung của con người: Lũ giặc man rợ mất hết nhân tính.