nhè nhẹ

Học thuật
Thân thiện
nhè nhẹ

Cô ấy nhè nhẹ đặt chiếc cốc thủy tinh xuống bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ:
    • Hết sức nhẹ, rất nhẹ: Mức độ nhẹ nhàng, êm ái, cẩn thận đến tối đa, thường để tránh gây ra tiếng động, tổn thương hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • Nhè nhẹ tay kẻo vỡ. (Hãy hết sức nhẹ tay kẻo làm vỡ.)
    • ấy bước vào phòng một cách nhè nhẹ để không đánh thức ai. ( ấy bước vào phòng rất nhẹ nhàng để không đánh thức ai.)
    • Anh ấy nhè nhẹ đặt chiếc bình cổ xuống bàn. (Anh ấy đặt chiếc bình cổ xuống bàn một cách hết sức nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả âm thanh rất khẽ: Dùng để miêu tả âm thanhmức độ rất nhỏ, êm dịu.
    • Tiếng nhạc du dương vang lên nhè nhẹ trong căn phòng. (Tiếng nhạc du dương vang lên rất khẽ trong căn phòng.)
  • Diễn tả tác động vật rất nhẹ: Nhấn mạnh sự cẩn trọng, dịu dàng trong hành động chạm vào.
    • Bác sĩ nhè nhẹ thay băng vết thương cho bệnh nhân. (Bác sĩ thay băng vết thương cho bệnh nhân một cách rất nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ nhàng (tính từ/trạng từ): tính chất nhẹ, không mạnh mẽ, thô bạo. "Nhè nhẹ" nhấn mạnh mức độ cao hơn "nhẹ nhàng".
  • Êm ái (tính từ): Dịu dàng, dễ chịu (thường cho cảm giác). Có thể dùng kết hợp: .
  • Khẽ khàng (trạng từ): Một cách rất nhẹ, thận trọng. Gần nghĩa với "nhè nhẹ".
Từ đồng nghĩa
  • Rất nhẹ: Nhấn mạnh mức độ.
  • Khẽ khàng: Một cách nhẹ nhàng, thận trọng.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, mềm mại (thường chỉ cử chỉ, tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính/trạng từ tiếng Việt theo dạng phrasal verb. Dưới đây các cụm động từ thường đi kèm.) - Làm nhè nhẹ: Thực hiện một việc đó một cách hết sức nhẹ nhàng. - Hãy làm nhè nhẹ thôi, đồ vật này rất mỏng manh. - Nói nhè nhẹ: Nói với giọng rất nhỏ, rất khẽ. - nội thường nói nhè nhẹ với các cháu. - Vuốt ve nhè nhẹ: Vuốt ve một cách rất nhẹ nhàng, âu yếm. - vuốt ve nhè nhẹ lên tấm lưng của chú mèo.

Thành ngữ liên quan

(Từ "nhè nhẹ" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một từ miêu tả trạng thái.)

nhè nhẹ

Cô ấy nhè nhẹ đặt chiếc cốc thủy tinh xuống bàn.

  1. Hết sức nhẹ: Nhè nhẹ tay kẻo vỡ.

Từ gần giống

Từ chứa "nhè nhẹ"