nhí nhố
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu nghiêm túc, lộn xộn, không có trật tự: Dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cách làm việc một cách cẩu thả, tùy tiện, không theo nguyên tắc hay quy củ nào.
- Linh tinh, vớ vẩn: Chỉ những việc không đâu, không có giá trị hoặc ý nghĩa nghiêm túc.
Phó từ:
- Một cách cẩu thả, tùy tiện: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động một cách thiếu chuẩn mực, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Công ty đó làm ăn quá nhí nhố, chẳng có quy trình gì cả.
- Đừng nghe những lời nhí nhố của anh ta.
Phó từ:
- Anh ấy cứ nói nhí nhố mãi, chẳng ai hiểu trọng tâm là gì.
- Họ tổ chức sự kiện một cách rất *nhí nhố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhí nha nhí nhố": (từ láy, nghĩa nhấn mạnh) Rất là lộn xộn, cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp.
- Dự án này được quản lý một cách nhí nha nhí nhố từ đầu đến cuối.
- Dùng trong ngữ cảnh phê phán, chê bai một cách nhẹ nhàng, đôi khi có hàm ý mỉa mai.
- Bài báo cáo của cậu viết nhí nhố quá, toàn thông tin vô thưởng vô phạt.
Biến thể và từ gần giống
- Nhăng nhít (tính từ): Cũng có nghĩa là linh tinh, vớ vẩn, không đáng tin cậy. Tuy nhiên, "nhăng nhít" thường thiên về nội dung lời nói hơn là hành động.
- Cẩu thả (tính từ): Chỉ sự thiếu cẩn thận, chu đáo, làm qua loa. Nghĩa gần với "nhí nhố" nhưng trang trọng hơn.
- Lộn xộn (tính từ): Không có trật tự, hỗn độn. Có thể dùng cho không gian, sự việc hoặc suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Tùy tiện: Hành động theo ý thích cá nhân, không theo quy tắc.
- Hỗn độn: Trạng thái lộn xộn, không có trật tự.
- Vớ vẩn: Không có cơ sở, không nghiêm túc (thường dùng cho lời nói, ý kiến).
Từ trái nghĩa
- Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, gọn gàng ngăn nắp.
- Nghiêm túc: Có thái độ đúng mực, trang nghiêm, tuân thủ nguyên tắc.
- Quy củ: Có nề nếp, trật tự, theo đúng phép tắc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhí nhố" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Không nên dùng trong các văn bản hành chính, học thuật.
- Thường dùng với ý chê bai, phê phán, nhưng mức độ không quá nặng nề. Đôi khi có thể dùng với thái độ bông đùa, trêu chọc giữa những người thân quen.
- Khi nhấn mạnh, người ta thường dùng dạng láy "nhí nha nhí nhố".