nhóng nhánh

  1. X. Lóng lánh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhóng nhánh"

nhóng nhánh
Một giọt sương đọng trên lá cây nhóng nhánh dưới ánh mặt trời.