nhóng nhánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lóng lánh, sáng lấp lánh: "nhóng nhánh" dùng để miêu tả vẻ sáng bóng, lấp lánh, thường do phản chiếu ánh sáng. Từ này gợi cảm giác về một bề mặt sáng bóng, có thể thay đổi theo góc nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặt hồ nhóng nhánh dưới ánh trăng. (Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.)
- Chiếc xe mới được đánh bóng trông thật nhóng nhánh. (Chiếc xe mới được đánh bóng trông thật sáng bóng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhóng nhánh như gương": sáng bóng và phản chiếu rõ ràng như một tấm gương.
- Sàn đá cẩm thạch được lau chùi nhóng nhánh như gương. (Sàn đá cẩm thạch được lau chùi sáng bóng như gương.)
"ánh nhóng nhánh": ánh sáng lấp lánh, không ổn định.
- Ánh nhóng nhánh của những ngọn đèn trang trí tạo nên không khí lễ hội. (Ánh sáng lấp lánh của những ngọn đèn trang trí tạo nên không khí lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Lóng lánh (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự lấp lánh, phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng nhấp nháy.
- Những viên kim cương lóng lánh dưới ánh đèn. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn.)
Lấp lánh (tính từ): ánh sáng nhấp nháy, khi ẩn khi hiện một cách lấp lánh.
- Ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm. (Ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Lấp lánh: nhấp nháy, phát ra ánh sáng không liên tục.
- Sáng bóng: có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng tốt.
- Lấp ló: ánh sáng hoặc hình ảnh khi ẩn khi hiện (thường yếu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "nhóng nhánh" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nhóng nhánh".)
- X. Lóng lánh.