nhúc nhắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động một cách khó khăn, chậm chạp, yếu ớt: "nhúc nhắc" diễn tả hành động cử động, di chuyển với rất ít lực, thường là sau một thời gian dài bất động, ốm yếu hoặc do nặng nề, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ốm liệt giường cả tháng, nay anh ấy mới bắt đầu nhúc nhắc được.
- Con rùa già nhúc nhắc bò ra khỏi mai sau một giấc ngủ đông dài.
- Đống đồ đạc nặng quá, tôi phải cố gắng lắm mới nhúc nhắc được nó sang một bên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhúc nhắc" để miêu tả sự khởi đầu chậm chạp của một hoạt động, dự án:
- Sau nhiều tháng trì hoãn, dự án xây dựng cuối cùng cũng nhúc nhắc khởi công.
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi hoặc phản ứng rất nhỏ, chậm:
- Thị trường chứng khoán vẫn chỉ nhúc nhắc trong biên độ hẹp, chưa có dấu hiệu phục hồi mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Nhúc nhích (động từ): Có nghĩa tương tự "nhúc nhắc", chỉ sự cử động, di chuyển rất ít, rất chậm. Đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau.
- Cậu bé ngồi im một chỗ, không nhúc nhích.
- Cựa quậy (động từ): Cử động nhẹ, thường là toàn thân hoặc một bộ phận cơ thể ở tư thế khó chịu. Mang sắc thái mạnh hơn "nhúc nhắc".
- Đừng cựa quậy khi bác sĩ đang tiêm.
Từ đồng nghĩa
- Cử động: chuyển động (nói chung).
- Động đậy: bắt đầu có cử động (thường sau khi nằm im, ngủ).
- Lấm lét (khi nói về cử động nhỏ của mắt hay đầu): liếc nhìn, nhìn một cách e dè, nhỏ nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Bất động: hoàn toàn không cử động.
- Im lìm: ở trạng thái yên lặng, không nhúc nhích.
- Tê liệt: mất khả năng cử động.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhúc nhắc" thường mang sắc thái biểu cảm, gợi hình ảnh sinh động về sự chậm chạp, nặng nề hoặc yếu ớt. Nó ít được dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
- Thường dùng để miêu tả sinh vật (người, động vật) hoặc những vật thể được nhân cách hóa.
- Hơi cử động: ốm mãi nay mới bắt đầu nhúc nhắc.