nhún mình

Học thuật
Thân thiện
nhún mình

Một học sinh nhún mình khi nhận được lời khen từ thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ thái độ khiêm tốn, hạ mình xuống: Hành động tự hạ thấp mình một cách ý thức để thể hiện sự khiêm nhường, lễ phép hoặc tôn trọng người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước đám đông, anh ấy luôn biết cách nhún mình để lắng nghe ý kiến của mọi người.
    • người địa vị cao, ấy vẫn thường nhún mình khi giao tiếp với nhân viên.
    • Trong lời phát biểu, ông chủ tịch đã nhún mình để cảm ơn sự đóng góp của toàn thể tập thể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhún mình trước...": thể hiện sự khiêm tốn, lễ độ đối với một đối tượng cụ thể.
    • Anh ta người tài giỏi nhưng vẫn luôn nhún mình trước các bậc tiền bối.
  • "biết nhún mình": đức tính khiêm tốn, không tự cao tự đại.
    • Một người lãnh đạo giỏi người biết nhún mình tôn trọng cấp dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Khiêm tốn (tính từ): thái độ đúng mức, không tự đề cao mình.
  • Khiêm nhường (tính từ): Khiêm tốn nhún nhường.
  • Hạ mình (động từ): Tự đặt mìnhvị trí thấp hơn (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "nhún mình").
Từ đồng nghĩa
  • Khiêm tốn: không khoe khoang, đánh giá đúng mức về bản thân.
  • Khiêm nhường: thể hiện sự nhún nhường, lễ độ.
  • Nhún nhường: nhường nhịn, không tranh giành.
Từ trái nghĩa
  • Tự cao: tự đánh giá mình quá cao, kiêu ngạo.
  • Kiêu căng: tỏ ra hơn người, coi thường người khác.
  • Hống hách: thái độ hách dịch, ra oai.
Thành ngữ liên quan
  • "Cây cao thì gió càng lay": Thành ngữ khuyên răn người địa vị càng cao càng phải biết khiêm tốn, nhún mình để tránh tai họa. Người biết nhún mình thường được coi khôn ngoan.
  • "Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột nghe": Khuyên người ta nên khiêm tốn, nhún mình học hỏi những điều mình chưa biết.
nhún mình

Một học sinh nhún mình khi nhận được lời khen từ thầy giáo.

  1. Tỏ thái độ khiêm tốn: Nhún mình đối với bạn.