nhún mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ thái độ khiêm tốn, hạ mình xuống: Hành động tự hạ thấp mình một cách có ý thức để thể hiện sự khiêm nhường, lễ phép hoặc tôn trọng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước đám đông, anh ấy luôn biết cách nhún mình để lắng nghe ý kiến của mọi người.
- Dù là người có địa vị cao, bà ấy vẫn thường nhún mình khi giao tiếp với nhân viên.
- Trong lời phát biểu, ông chủ tịch đã nhún mình để cảm ơn sự đóng góp của toàn thể tập thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhún mình trước...": thể hiện sự khiêm tốn, lễ độ đối với một đối tượng cụ thể.
- Anh ta là người tài giỏi nhưng vẫn luôn nhún mình trước các bậc tiền bối.
- "biết nhún mình": có đức tính khiêm tốn, không tự cao tự đại.
- Một người lãnh đạo giỏi là người biết nhún mình và tôn trọng cấp dưới.
Biến thể và từ gần giống
- Khiêm tốn (tính từ): Có thái độ đúng mức, không tự đề cao mình.
- Khiêm nhường (tính từ): Khiêm tốn và nhún nhường.
- Hạ mình (động từ): Tự đặt mình ở vị trí thấp hơn (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "nhún mình").
Từ đồng nghĩa
- Khiêm tốn: không khoe khoang, đánh giá đúng mức về bản thân.
- Khiêm nhường: thể hiện sự nhún nhường, lễ độ.
- Nhún nhường: nhường nhịn, không tranh giành.
Từ trái nghĩa
- Tự cao: tự đánh giá mình quá cao, kiêu ngạo.
- Kiêu căng: tỏ ra hơn người, coi thường người khác.
- Hống hách: có thái độ hách dịch, ra oai.
Thành ngữ liên quan
- "Cây cao thì gió càng lay": Thành ngữ khuyên răn người có địa vị càng cao càng phải biết khiêm tốn, nhún mình để tránh tai họa. Người biết nhún mình thường được coi là khôn ngoan.
- "Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe": Khuyên người ta nên khiêm tốn, nhún mình học hỏi những điều mình chưa biết.
- Tỏ thái độ khiêm tốn: Nhún mình đối với bạn.