nhảy bổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xông vào, sấn vào một cách mạnh mẽ và đột ngột: Hành động lao nhanh, vọt tới về phía một đối tượng nào đó với sự dứt khoát, thường vì mục đích tấn công, tranh giành hoặc tham gia ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy con mồi, con hổ nhảy bổ ra từ bụi cây. (Nhìn thấy con mồi, con hổ xông ra từ bụi cây.)
- Cậu bé nhảy bổ vào đám đông đang xếp hàng nhận quà. (Cậu bé sấn vào đám đông đang xếp hàng nhận quà.)
- Không chịu được sự khiêu khích, anh ta nhảy bổ vào đối thủ. (Không chịu được sự khiêu khích, anh ta xông vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhảy bổ vào": thường đi kèm với giới từ "vào" để chỉ đích đến cụ thể của hành động xông tới.
- Kẻ trộm nhảy bổ vào chiếc xe rồi phóng đi. (Kẻ trộm xông vào chiếc xe rồi phóng đi.)
"nhảy bổ tới": nhấn mạnh hướng di chuyển về phía trước, về phía một đối tượng.
- Nghe tiếng mẹ gọi, đứa trẻ nhảy bổ tới ôm lấy mẹ. (Nghe tiếng mẹ gọi, đứa trẻ sấn tới ôm lấy mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xông vào / Sấn vào: Các từ đồng nghĩa trực tiếp, diễn tả cùng một hành động.
- Lao vào / Vọt tới: Các từ gần nghĩa, diễn tả hành động di chuyển nhanh và mạnh về phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Xông vào: Tiến đến một cách hung hãn, quyết liệt.
- Sấn vào: Lao vào một cách mạnh bạo, không do dự.
- Bổ nhào: Lao nhanh về phía trước (thường với thân hình hướng xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhảy bổ lên: Hành động bật người lên cao một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường do phấn khích, giận dữ hoặc để với tới vật gì.
- Nghe tin thắng trận, các cầu thủ nhảy bổ lên mừng rỡ. (Nghe tin thắng trận, các cầu thủ bật nhảy lên mừng rỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Như hổ đói nhảy bổ: (So sánh) Hành động một cách tham lam, vội vàng và mạnh mẽ như con hổ đang đói lao vào con mồi.
- Thấy món ăn ngon, lũ trẻ như hổ đói nhảy bổ vào đĩa. (Thấy món ăn ngon, lũ trẻ vội vàng và tham lam xông vào đĩa.)
- Xông vào, sấn vào: Nhảy bổ vào đám cờ.