nhảy cao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn thể thao điền kinh: Một nội dung thi đấu trong điền kinh, trong đó vận động viên chạy đà và dùng sức bật của một chân để vượt qua một thanh xà ngang đặt ở một độ cao nhất định mà không làm rơi thanh xà.
- Hành động nhảy lên cao: Hành động bật người lên khỏi mặt đất để đạt đến một độ cao lớn.
Động từ:
- Thực hiện động tác nhảy lên cao: Hành động dùng sức bật của chân để cơ thể bay lên không trung một khoảng cách đáng kể theo phương thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung nhảy cao.
- Kỷ lục nhảy cao thế giới hiện nay là 2,45 mét.
Động từ:
- Để bắt được quả bóng, cậu bé phải nhảy cao hết mức.
- Vận động viên đang tập luyện để nhảy cao qua mức xà 2 mét.
Các cách sử dụng nâng cao
"thi đấu nhảy cao": tham gia cuộc thi về bộ môn nhảy cao.
- Cô ấy sẽ thi đấu nhảy cao tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á.
"kỹ thuật nhảy cao": phương pháp, cách thức thực hiện động tác nhảy cao.
- Kỹ thuật nhảy cao kiểu úp bụng hiện nay ít được sử dụng.
Biến thể và từ liên quan
- Nhảy sào (danh từ): Môn thể thao điền kinh dùng một cây sào dài để hỗ trợ vượt qua xà ngang.
- Nhảy xa (danh từ): Môn thể thao điền kinh thi đấu về độ xa của cú nhảy.
- Bật cao (động từ): Hành động bật người lên tại chỗ, thường không có chạy đà.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Saut en hauteur (danh từ, tiếng Pháp): thuật ngữ chỉ môn nhảy cao.
- High jump (danh từ, tiếng Anh): thuật ngữ chỉ môn nhảy cao.
Các cụm từ liên quan
Vượt qua mức xà: thành công trong một lần nhảy qua một độ cao xác định.
- Anh ấy đã vượt qua mức xà 2,30 mét ngay ở lần thử đầu tiên.
Phá kỷ lục nhảy cao: thiết lập một thành tích mới tốt hơn kỷ lục cũ.
- Vận động viên trẻ đang kỳ vọng sẽ phá kỷ lục nhảy cao quốc gia.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhảy cao" với nghĩa bóng)
- Môn điền kinh, vận động viên nhảy bật lên qua một sào ngang.