nhảy phượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy cao và nhẹ nhàng, duyên dáng: Hành động nhảy lên với một độ cao và vẻ uyển chuyển, thanh thoát, được ví như cách chim phượng bay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô vũ công nhảy phượng trên sân khấu, khiến khán giả trầm trồ.
- Nhìn cậu bé nhảy phượng qua con mương, ai cũng phải kinh ngạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhảy phượng qua": nhảy một cách thanh thoát, nhẹ nhàng qua một vật cản hoặc khoảng cách.
- Chú mèo nhảy phượng qua bức tường thấp một cách dễ dàng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy cao: (động từ) nhảy lên đạt một độ cao đáng kể so với mặt đất.
- Bay lượn: (động từ) di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, thường dùng cho chim.
Từ đồng nghĩa
- Nhảy vọt: nhảy bật lên một cách mạnh mẽ và nhanh chóng.
- Nhảy thoăn thoắt: nhảy một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ như chim phượng: miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát trong dáng điệu hoặc động tác.
- nhảy cao như chim phượng bay