nhảy phượng

Học thuật
Thân thiện
nhảy phượng

Một vận động viên thực hiện động tác nhảy phượng qua xà ngang.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhảy cao nhẹ nhàng, duyên dáng: Hành động nhảy lên với một độ cao vẻ uyển chuyển, thanh thoát, được ví như cách chim phượng bay.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • công nhảy phượng trên sân khấu, khiến khán giả trầm trồ.
    • Nhìn cậu nhảy phượng qua con mương, ai cũng phải kinh ngạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhảy phượng qua": nhảy một cách thanh thoát, nhẹ nhàng qua một vật cản hoặc khoảng cách.
    • Chú mèo nhảy phượng qua bức tường thấp một cách dễ dàng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhảy cao: (động từ) nhảy lên đạt một độ cao đáng kể so với mặt đất.
  • Bay lượn: (động từ) di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, thường dùng cho chim.
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy vọt: nhảy bật lên một cách mạnh mẽ nhanh chóng.
  • Nhảy thoăn thoắt: nhảy một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ như chim phượng: miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát trong dáng điệu hoặc động tác.
nhảy phượng

Một vận động viên thực hiện động tác nhảy phượng qua xà ngang.

  1. nhảy cao như chim phượng bay