nhẫn nhịn

nhẫn nhịn

Một người mẹ nhẫn nhịn lắng nghe đứa con nhỏ đang khóc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu đựng, kìm nén cảm xúc: "nhẫn nhịn" chỉ hành động tự kiềm chế bản thân, không phản ứng lại bị khiêu khích hoặc gặp khó khăn, để tránh xung đột hoặc giữ hòa khí.
    • Nhường nhịn, chịu thiệt: "nhẫn nhịn" cũng mang nghĩa chấp nhận thiệt thòi về mình để người khác được lợi, thể hiện sự bao dung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta khéo nhẫn nhịn lắm, bị mắng oan vẫn không nói . (Anh ta khả năng kiềm chế cảm xúc tốt, không phản ứng lại khi bị đối xử bất công.)
    • Trong gia đình, vợ chồng cần nhẫn nhịn lẫn nhau để tránh cãi vã. (Vợ chồng nên chịu đựng nhường nhịn nhau để duy trì hòa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẫn nhịn chịu đựng": nhấn mạnh sự kìm nén lâu dài, thường trong hoàn cảnh khó khăn.

    • Suốt nhiều năm, ấy đã nhẫn nhịn chịu đựng cảnh nghèo khó. ( ấy kiên trì chịu đựng hoàn cảnh thiếu thốn không than phiền.)
  • "nhẫn nhịn một bề": chỉ sự nhường nhịn hoàn toàn từ một phía, không sự đáp lại.

    • Nếu chỉ nhẫn nhịn một bề, mối quan hệ sẽ mất cân bằng. (Nếu chỉ một người chịu thiệt, quan hệ sẽ không bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn (động từ): chịu đựng, kìm nén.

    • Anh ấy nhẫn chịu mọi lời chỉ trích. (Anh ấy chịu đựng mọi lời chê bai không phản ứng.)
  • Nhịn (động từ): không làm một việc đó, thường không ăn hoặc không nói.

    • ấy nhịn đói để tiết kiệm tiền. ( ấy không ăn để dành dụm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu đựng: chấp nhận khó khăn, đau khổ không phản kháng.
  • Kìm nén: kiểm soát, không bộc lộ cảm xúc ra ngoài.
  • Nhường nhịn: nhường phần hơn cho người khác, chịu thiệt thòi.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẫn nhịn vàng: khuyên răn rằng biết nhẫn nhịn một đức tính quý giá, mang lại lợi ích lâu dài.
    • Trong công việc, nhẫn nhịn vàng, giúp bạn tránh được nhiều rắc rối. (Biết kiềm chế sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn một cách khôn ngoan.)