nhẫn tâm

Học thuật
Thân thiện
nhẫn tâm

Một người nhẫn tâm bỏ rơi chú chó con trong cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách tàn nhẫn, độc ác; không lòng thương xót, không mềm lòng trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh đáng thương của người khác: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người sẵn sàng gây ra hoặc thờ ơ trước sự đau khổ.
    • Nỡ lòng làm điều tàn ác: Nhấn mạnh vào hành động cố ý, chủ động gây hại biết sai trái hoặc gây đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn thật nhẫn tâm khi bỏ rơi đứa con mới sinh. (Anh ta thật tàn nhẫn khi bỏ rơi đứa con mới sinh.)
    • Tôi không ngờ ấy lại nhẫn tâm phủi bỏ trách nhiệm như vậy. (Tôi không ngờ ấy lại nỡ lòng phủi bỏ trách nhiệm như vậy.)
    • Lời từ chối nhẫn tâm ấy khiến trái tim tan vỡ. (Lời từ chối tàn nhẫn ấy khiến trái tim tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thật nhẫn tâm": Cụm cảm thán nhấn mạnh sự tàn nhẫn đến mức khó chấp nhận.
    • Bắt con vật nhỏ lâm vào cảnh đó, thật nhẫn tâm! (Bắt con vật nhỏ lâm vào cảnh đó, thật tàn nhẫn!)
  • "nhẫn tâm đến thế là cùng": Diễn tả mức độ tàn nhẫn đã đạt đến đỉnh điểm, không thể hơn được nữa.
    • Lừa gạt một cụ già neo đơn, nhẫn tâm đến thế là cùng! (Lừa gạt một cụ già neo đơn, tàn nhẫn đến thế là cùng!)
Biến thể từ gần giám
  • Nhẫn (trong các từ ghép Hán Việt): Mang nghĩa chịu đựng, nhịn (nhẫn nhịn, nhẫn nại), khác với "nhẫn" trong "nhẫn tâm". "Nhẫn tâm" "lòng dạ chai đá, sắt đá".
  • Tàn nhẫn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự độc ác, hung bạo, không chút xót thương.
    • Hành động tàn nhẫn của kẻ sát nhân. (Hành động tàn nhẫn của kẻ sát nhân.)
  • Độc ác (tính từ): Ác một cách thâm hiểm, nguy hại.
    • Âm mưu độc ác. (Âm mưu độc ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàn bạo: Hung ác, dữ tợn, thích gây đau khổ (thường nhấn mạnh hành động bạo lực).
  • Bạc ác / Bạc tình: Vô ơn, phụ bạc, không giữ đạo nghĩa (thường dùng trong quan hệ tình cảm, ân nghĩa).
  • Sắt đá (chỉ trái tim, lòng dạ): Cứng cỏi, không lay chuyển, không cảm động.
  • tâm: Thiếu sự quan tâm, để ý (có thể do vô tình, khác với "nhẫn tâm" cố ý, chủ đích).
Từ trái nghĩa
  • Nhân từ: lòng thương người, hiền lành, độ lượng.
  • Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
  • Nhân ái: lòng yêu thương con người.
  • Mềm lòng: Dễ bị cảm động, động lòng thương.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhẫn tâm, tàn ác": Thường đi đôi với nhau để chỉ sự độc ác đến cùng cực.
  • "Giết người không ghê tay": Thành ngữ chỉ sự tàn nhẫn, giết người một cách dễ dàng, không chút ghê sợ hoặc áy náy. Đây một biểu hiện cụ thể của sự nhẫn tâm.
nhẫn tâm

Một người nhẫn tâm bỏ rơi chú chó con trong cơn mưa.

  1. Tàn bạo độc ác; nỡ lòng : Nhẫn tâm giết hại đồng bào.

Từ gần giống

Từ chứa "nhẫn tâm"