nhật khuê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thiên văn):
- Một dụng cụ thiên văn cổ, bao gồm một chiếc kim và một mặt phẳng nằm ngang, dùng để xác định phương hướng và đo độ dài bóng của chiếc kim khi được Mặt Trời hoặc Mặt Trăng chiếu sáng. Từ đó, có thể suy ra độ cao của các thiên thể này so với đường chân trời và xác định thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà hàng hải cổ đại thường sử dụng nhật khuê để định vị và xác định giờ trên biển.
- Trong bảo tàng lịch sử khoa học có trưng bày một chiếc nhật khuê bằng đồng rất tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đo bóng nhật khuê": cụm từ chỉ việc sử dụng dụng cụ này để xác định thời điểm dựa vào bóng nắng.
- Người xưa đo bóng nhật khuê để biết giờ giấc sinh hoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Khuê biểu (danh từ): một tên gọi khác hoặc một loại dụng cụ tương tự dùng để đo bóng Mặt Trời.
- Nhật quỹ (danh từ): một dụng cụ đo thời gian cổ dựa trên Mặt Trời, có chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Đồng hồ Mặt Trời: một dụng cụ đo thời gian dựa trên vị trí của Mặt Trời, thường có cấu tạo đơn giản hơn nhật khuê.
- Thiên bàn: một thuật ngữ cổ chỉ các dụng cụ thiên văn dùng để quan sát và đo đạc.
Ghi chú
- Nhật khuê là một từ Hán Việt, trong đó "nhật" có nghĩa là mặt trời, "khuê" có nghĩa là cái thước đo, cái tiêu chuẩn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khoa học hoặc khảo cổ.
- (thiên) d. Thiết bị gồm một chiếc kim và một mặt phẳng nằm ngang, dùng để xác định bằng hướng và độ dài của bóng kim trên mặt phẳng phương của Mặt trời hoặc của Mặt trăng và độ cao của các thiên thể này so với chân trời, do đó xác định giờ.