nhật nguyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trời và Mặt trăng: "Nhật nguyệt" là một từ ghép Hán Việt, dùng để chỉ hai thiên thể chính trên bầu trời là mặt trời ("nhật") và mặt trăng ("nguyệt"). Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để chỉ hai nguồn sáng lớn của tự nhiên, tượng trưng cho sự vĩnh cửu, tuần hoàn của thời gian và vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai vầng nhật nguyệt soi sáng khắp nhân gian. (Hai vầng mặt trời và mặt trăng soi sáng khắp nhân gian.)
- Sự luân chuyển của nhật nguyệt tạo nên ngày và đêm. (Sự luân chuyển của mặt trời và mặt trăng tạo nên ngày và đêm.)
- Trong thơ ca cổ, nhật nguyệt thường tượng trưng cho sự trường tồn. (Trong thơ ca cổ, mặt trời và mặt trăng thường tượng trưng cho sự trường tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhật nguyệt" trong thành ngữ, điển tích: Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định mang tính biểu tượng cao.
- Nhật nguyệt sáng soi: Ý chỉ lẽ phải, công lý luôn tồn tại và chiếu rọi như mặt trời, mặt trăng.
- Vững như nhật nguyệt: Ví von sự bền vững, trường tồn theo thời gian.
Biến thể và từ gần giống
- Mặt trời (danh từ): Thiên thể phát sáng và tỏa nhiệt, trung tâm của hệ Mặt Trời.
- Mặt trăng (danh từ): Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời.
- Thái dương (danh từ, Hán Việt): Mặt trời.
- Âm dương (danh từ): Khái niệm triết học, trong đó "nhật" (mặt trời) thường được liên tưởng tới "dương" và "nguyệt" (mặt trăng) liên tưởng tới "âm".
Từ đồng nghĩa
- Vầng nhật, vầng nguyệt: Cách nói thơ mộng chỉ mặt trời và mặt trăng.
- Hai vì tinh tú chính/ lớn: Cách diễn đạt nhấn mạnh vai trò của chúng trên bầu trời.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nhật nguyệt điệp huy (日月疊輝): Mặt trời và mặt trăng cùng chiếu sáng rực rỡ. Thường dùng trong văn chương để ví von cảnh tượng huy hoàng hoặc chúc tụng sự nghiệp rạng rỡ.
- Nhật thực, nguyệt thực: Chỉ hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời (nhật thực) hoặc Trái Đất che khuất ánh sáng Mặt Trời chiếu lên Mặt Trăng (nguyệt thực). Đây là các hiện tượng liên quan trực tiếp đến "nhật" và "nguyệt".
- Mặt trời và Mặt trăng: Hai vầng nhật nguyệt.