nhẵn mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá quen thuộc, đến mức nhàm chán hoặc gây khó chịu: Dùng để chỉ một người hoặc sự việc đã xuất hiện quá nhiều lần, trở nên quen thuộc một cách tiêu cực, thường gắn với ấn tượng xấu hoặc hành vi không mong muốn.
- Nổi tiếng theo hướng tiêu cực: Thường dùng để mô tả những đối tượng có hành vi xấu, lặp đi lặp lại, khiến người khác biết đến và cảm thấy phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên lưu manh đó đã nhẵn mặt trong khu phố này. (Kẻ lưu manh đó đã quá quen thuộc (theo nghĩa xấu) trong khu phố này.)
- Những lời phàn nàn vô căn cứ của anh ta giờ đã nhẵn mặt với mọi người. (Những lời phàn nàn vô căn cứ của anh ta giờ đã quá quen thuộc và gây nhàm chán với mọi người.)
- Cái kiểu lừa đảo ấy nhẵn mặt rồi, không ai còn tin nữa. (Kiểu lừa đảo ấy đã quá quen thuộc (và đáng khinh) rồi, không ai còn tin nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhẵn mặt nhẵn mũi": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ quá quen thuộc, lặp đi lặp lại đến mức đáng chán.
- Anh ta đến vay tiền nhẵn mặt nhẵn mũi, chẳng ai muốn gặp nữa. (Anh ta đến vay tiền quá nhiều lần đến mức quen mặt, chẳng ai muốn gặp nữa.)
Dùng với ý mỉa mai, châm biếm: Có thể dùng để châm biếm một người hay xuất hiện mà không được hoan nghênh.
- Ôi, "chuyên gia" phàn nàn lại đến, nhẵn mặt quá rồi! (Ôi, "chuyên gia" phàn nàn lại đến, quá quen mặt (và phiền phức) rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Nhàm chán (tính từ): Gây cảm giác chán ngán vì lặp lại hoặc thiếu mới mẻ. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với ấn tượng xấu về một cá nhân cụ thể như "nhẵn mặt").
- Quen mặt (cụm từ): Đã gặp nhiều lần nên nhận ra. (Thường trung tính, trong khi "nhẵn mặt" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Nổi tiếng (mang nghĩa xấu): Được nhiều người biết đến vì những điều không tốt.
- Quen thuộc (mang nghĩa tiêu cực): Đã biết rõ và thường gây cảm giác không hài lòng.
- Sáo mòn: Lặp lại đến mức cũ kỹ, mất hết ý nghĩa (thường dùng cho lời nói, ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Nhẵn mặt như cháo: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự quá quen thuộc, thường xuyên xuất hiện.
- Hắn đến quán này nhẵn mặt như cháo, ai cũng biết. (Hắn đến quán này quá thường xuyên, ai cũng biết mặt.)
- Quá quen thuộc (dùng với nghĩa xấu): Nhẵn mặt tên lưu manh.