nhẹ túi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ): Trạng thái có rất ít tiền hoặc gần như hết tiền, thường do đã tiêu xài nhiều. Đây là cách nói thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho nhẹ túi": Chỉ việc tiêu tiền vào một thứ gì đó, khiến số tiền mang theo hoặc có sẵn bị giảm đi đáng kể.
- Chiếc điện thoại mới này đã làm tôi nhẹ túi một khoản kha khá.
- Diễn tả trạng thái một cách hài hước hoặc than vãn: Thành ngữ này thường được dùng để than thở một cách vui vẻ về việc hết tiền, hơn là để miêu tả một tình trạng tài chính nghiêm trọng.
- Ăn bữa buffet hải sản đó xong, cả nhóm đều nhẹ túi nhưng rất vui.
Biến thể và từ gần giống
- Hết tiền: Cụm từ trực tiếp và thông dụng với nghĩa tương đương.
- Cạn túi: Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc tiền đã hết sạch.
- Rỗng túi: Thành ngữ đồng nghĩa, miêu tả túi không còn gì.
- Nhẹ ví: Cách nói hiện đại hơn, tương tự "nhẹ túi", do ngày nay nhiều người dùng ví thay vì túi.
Từ đồng nghĩa
- Hết sạch tiền: (Cụm từ) Không còn một chút tiền nào.
- Khánh kiệt: (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Cạn kiệt, hết sạch (thường dùng cho tài chính lớn hoặc tài nguyên).
- Túng thiếu: Ở trong hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Đầy túi: Có nhiều tiền.
- Rủng rỉnh: Có tiền dư dả, thoải mái chi tiêu.
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, không phải lo lắng về tiền bạc.
Thành ngữ liên quan
- Tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống: Nhấn mạnh việc giữ tiền khó khăn, dễ tiêu hết.
- Làm thì ăn, không làm thì nhịn: Câu nói dân gian ám chỉ mối quan hệ trực tiếp giữa lao động và thu nhập, nếu không làm sẽ không có tiền (dẫn đến "nhẹ túi").
- Gần hết tiền (thtục): Mới đầu tháng mà đã nhẹ túi.