nhẻm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đen bẩn, lem luốc, không sạch sẽ: "nhẻm" miêu tả trạng thái bị dính bẩn, thường là bụi than, mực hoặc chất bẩn khác, tạo thành một lớp đen xỉn.
- Đen nhẻm: là một cụm từ kết hợp, trong đó "nhẻm" nhấn mạnh mức độ đen tối, bẩn thỉu hơn so với từ "đen" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tay chân lũ trẻ nhẻm đen vì chơi lội bùn. (Tay chân bọn trẻ bị dính bẩn đen vì chơi trong bùn.)
- Cái nồi bị cháy, đáy nhẻm đen không rửa sạch được. (Cái nồi bị cháy, đáy nồi có lớp đen bẩn khó rửa.)
- Mặt mũi nó nhẻm hết vì dính mực tàu. (Khuôn mặt nó lem luốc vì dính mực tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đen nhẻm": cụm từ miêu tả màu đen đậm, dày và bẩn.
- Sau buổi sửa xe, quần áo anh ấy đen nhẻm vì dầu mỡ. (Quần áo anh ấy trở nên đen bẩn, lem luốc vì dầu mỡ.)
- Trời tối đen nhẻm, không thấy đường. (Trời tối mù mịt, không nhìn rõ đường.)
Biến thể và từ gần giống
Lem luốc (tính từ): bẩn, dính vết bẩn lộn xộn — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự lấm lem, không đều màu.
- Mặt mũi lem luốc vì ăn kem. (Mặt mũi bẩn vì dính kem.)
Bẩn thỉu (tính từ): không sạch sẽ, có nhiều chất bẩn — nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng màu đen.
- Đôi giày bẩn thỉu vì lội nước. (Đôi giày dơ bẩn vì đi qua nước bùn.)
Từ đồng nghĩa
Lem: bẩn, dính vết bẩn (thường dùng trong ngữ cảnh vết mực, vết sơn).
- Tay lem mực. (Tay dính mực.)
Lấm: bẩn do dính đất, bùn.
- Quần lấm bùn. (Quần dính bùn đất.)
Thành ngữ liên quan
- Đen nhẻm như củ súng: thành ngữ miêu tả màu đen đậm và bẩn, thường dùng để chỉ vật bị ám khói, bụi.
- Cái nồi đồng để lâu ngày đen nhẻm như củ súng. (Cái nồi đồng cũ kỹ có màu đen bẩn, xỉn màu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "nhẻm"
Từ có nhắc đến "nhẻm"