nhịp điệu

  1. d. 1. Sự trầm bổng nối tiếp nhau trong một bài văn hoặc một bản nhạc: Nhịp điệu khoan thai. 2. Nh. Nhịp độ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhịp điệu
Bài thơ có nhịp điệu êm đềm và du dương.