nhịp điệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trầm bổng, nhanh chậm nối tiếp nhau một cách có quy luật trong âm nhạc, thơ ca hoặc văn chương: Chỉ sự luân phiên, lặp lại của các yếu tố như âm thanh, từ ngữ tạo nên một dòng chảy có tính nhạc.
- Tốc độ, mức độ diễn ra đều đặn của một hoạt động, quá trình nào đó: Cách dùng tương tự như "nhịp độ", chỉ sự nhanh chậm và đều đặn trong tiến trình của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhịp điệu của bản nhạc này thật sôi động. (Chỉ sự nhanh chậm, trầm bổng trong âm nhạc.)
- Bài thơ có nhịp điệu êm đềm, dễ đọc. (Chỉ sự ngắt nhịp, thanh điệu trong thơ.)
- Nhịp điệu sản xuất của nhà máy rất ổn định. (Chỉ tốc độ và sự đều đặn của hoạt động sản xuất.)
- Cuộc sống ở thành phố có nhịp điệu hối hả. (Chỉ mức độ nhanh, gấp gáp của nhịp sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhịp điệu khoan thai": chỉ một tiết tấu chậm rãi, thong thả, thường dùng trong âm nhạc hoặc miêu tả phong cách sống.
- Bản nhạc cổ với nhịp điệu khoan thai mang lại cảm giác bình yên.
- "Nhịp điệu dồn dập": chỉ một tiết tấu nhanh, liên tục, gấp gáp.
- Nhịp điệu dồn dập của cuộc sống hiện đại khiến nhiều người căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhịp độ (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ tốc độ, mức độ diễn ra của một công việc hay quá trình.
- Chúng ta cần đẩy nhanh nhịp độ làm việc.
- Tiết tấu (danh từ): từ chuyên môn hơn trong âm nhạc, chỉ sự phân chia và tổ chức trường độ (ngắn/dài) của âm thanh, là một thành phần tạo nên nhịp điệu.
- Tiết tấu nhanh tạo cảm giác vui tươi cho bản nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Điệu (trong một số ngữ cảnh): ví dụ "điệu nhạc", "điệu sống".
- Nhịp (nghĩa rộng): ví dụ "nhịp tim", "nhịp sản xuất".
- Tốc độ: nhấn mạnh đến sự nhanh chậm.
Các cụm từ liên quan
- Cảm nhận nhịp điệu: khả năng nhận biết và thưởng thức sự trầm bổng, nhanh chậm.
- Người nghệ sĩ cần có khả năng cảm nhận nhịp điệu thật tinh tế.
- Phá vỡ nhịp điệu: làm gián đoạn, thay đổi sự đều đặn vốn có.
- Một sự cố bất ngờ đã phá vỡ nhịp điệu làm việc của cả nhóm.
Thành ngữ liên quan
- Theo nhịp điệu: hành động hoặc diễn biến phù hợp, đồng bộ với một tốc độ hay quy luật chung.
- Mọi người đều làm việc theo nhịp điệu chung của dây chuyền.
- Sống đúng nhịp điệu của mình: sống và làm việc theo một nhịp độ phù hợp với bản thân, không bị cuốn theo sự hối hả bên ngoài.
- Anh ấy thích sống chậm, sống đúng nhịp điệu của mình.
- d. 1. Sự trầm bổng nối tiếp nhau trong một bài văn hoặc một bản nhạc: Nhịp điệu khoan thai. 2. Nh. Nhịp độ.