nhố nhăng

  1. Nh. Lố lăng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhố nhăng"

nhố nhăng
Một người đàn ông mặc bộ đồ nhố nhăng đang đi dạo trong công viên.