nhồn nhột
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Cảm giác khó chịu, ngứa ngáy, bứt rứt trên da hoặc trong người: "nhồn nhột" diễn tả một cảm giác khó chịu, thường là trên bề mặt da, gây ra mong muốn được gãi hoặc cựa quậy. Cảm giác này có thể do nguyên nhân vật lý (như ngứa) hoặc tâm lý (như lo lắng, bồn chồn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặc áo len mới, tôi thấy nhồn nhột khắp người. (Mặc chiếc áo len mới, tôi cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu khắp người.)
- Nghe tin đó, lòng tôi cứ nhồn nhột không yên. (Nghe tin đó, lòng tôi cứ bồn chồn, lo lắng không yên.)
- Vết muỗi đốt sưng lên khiến tôi nhồn nhột suốt ngày. (Vết muỗi đốt sưng lên khiến tôi ngứa ngáy, khó chịu suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý bất an: "nhồn nhột" thường được dùng với nghĩa bóng để diễn tả cảm giác lo lắng, nôn nao, không thể ngồi yên vì chờ đợi hoặc suy nghĩ về điều gì đó.
- Chờ kết quả thi, tâm trí cô ấy nhồn nhột như kiến bò. (Chờ kết quả thi, tâm trí cô ấy bồn chồn, lo lắng khôn nguôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhột (tính từ): Cảm giác ngứa, buồn khi bị chạm vào một số vùng da nhạy cảm (như lòng bàn chân, nách).
- Anh ấy rất sợ nhột. (Anh ấy rất sợ bị cù, ngứa.)
- Ngứa ngáy (tính từ): Có cảm giác ngứa trên da, muốn gãi.
- Bứt rứt (tính từ): Cảm giác khó chịu, không yên trong lòng hoặc trong người.
Từ đồng nghĩa
- Ngứa: Cảm giác trên da khiến muốn gãi.
- Bồn chồn: Trạng thái tâm lý lo lắng, đứng ngồi không yên.
- Nôn nao: Cảm giác hồi hộp, khó chịu trong bụng hoặc trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Dễ chịu: Cảm giác thoải mái, thư thái.
- Thư thái: Trạng thái tinh thần và cơ thể yên tĩnh, nhẹ nhàng.
- Bình thản: Trạng thái tâm lý điềm tĩnh, không xao động.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Nhồn nhột như kiến bò: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh cảm giác bồn chồn, khó chịu đến cực độ.
- Chờ đợi quá lâu khiến anh ta nhồn nhột như kiến bò. (Chờ đợi quá lâu khiến anh ta bồn chồn, sốt ruột vô cùng.)