nhớn nhác

Học thuật
Thân thiện
nhớn nhác

Nghe thấy tiếng động lớn, con chó nhớn nhác nhìn quanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngơ ngác nhìn chỗ này chỗ khác, có vẻ sợ hãi, hoang mang: "nhớn nhác" dùng để miêu tả trạng thái của một người (hoặc đôi khi động vật) đang hoảng sợ, mất bình tĩnh, mắt liếc nhìn khắp nơi một cách lo lắng không tập trung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe thấy tiếng động lạ, con mèo nhớn nhác chạy trốn.
    • Đám trẻ nhớn nhác nhìn quanh khi bị lạc trong chợ.
    • Sau trận động đất, nhiều người dân bước ra đường với ánh mắt còn nhớn nhác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhớn nha nhớn nhác": Đây dạng láy âm (từ láy) của "nhớn nhác", ý nghĩa nhấn mạnh hơn về mức độ hoảng hốt, ngơ ngác.
    • Thấy đám đông ồn ào tiến đến, nhớn nha nhớn nhác tìm đường chạy.
Biến thể từ gần giống
  • Ngơ ngác (tính từ): Chỉ trạng thái ngỡ ngàng, không hiểu chuyện đang xảy ra, có thể không nhất thiết mang sắc thái sợ hãi mạnh như "nhớn nhác".
  • Hoảng hốt (tính từ): Chỉ sự sợ hãi, cuống quýt đột ngột trước một tình huống nguy hiểm.
  • Lúng túng (tính từ): Chỉ sự bối rối, không biết xử trí thế nào, có thể do e ngại hoặc thiếu kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Hốt hoảng: Sợ hãi, cuống quýt.
  • Kinh hoàng: Sợ hãi đến cực độ.
  • Bàng hoàng: Sửng sốt, choáng váng trước một sự việc bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được thái độ điềm đạm, không hoảng sợ.
  • Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không lo lắng.
  • Thản nhiên: Thái độ bình thản, như không chuyện xảy ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nhớn nhác như con hươu lạc mẹ: Thành ngữ so sánh, miêu tả vẻ mặt hoảng hốt, ngơ ngác nhìn khắp nơi để tìm kiếm, giống như chú hươu con bị lạc mẹ.
    • Nghe tin dữ, anh ta đứng sững, mặt mày nhớn nhác như con hươu lạc mẹ.
nhớn nhác

Nghe thấy tiếng động lớn, con chó nhớn nhác nhìn quanh.

  1. t. Ngơ ngác nhìn chỗ này chỗ khác, có vẻ sợ hãi: Nghe thấy bom nổ gần, trẻ em nhớn nhác.