nhờ vả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dựa vào sự giúp đỡ của người khác để làm việc gì đó: Hành động yêu cầu hoặc tìm kiếm sự trợ giúp từ một người khác, thường là người quen biết, khi bản thân gặp khó khăn hoặc không thể tự làm được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thường nhờ vả hàng xóm khi có việc cần.
- Trong lúc khó khăn, gia đình tôi đã phải nhờ vả đến họ hàng.
- Cô ấy không muốn nhờ vả ai, luôn cố gắng tự giải quyết mọi việc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhờ vả lẫn nhau": Chỉ sự tương trợ, giúp đỡ qua lại giữa mọi người trong cộng đồng, làng xóm.
- Tinh thần tương thân tương ái thể hiện ở chỗ biết nhờ vả lẫn nhau khi hoạn nạn.
"Có đi có lại, mới toại lòng nhau" (Thành ngữ liên quan đến ý niệm nhờ vả): Nhấn mạnh sự qua lại, đền đáp trong các mối quan hệ hỗ trợ.
- Trong cuộc sống, có đi có lại mới bền vững, không nên chỉ biết nhờ vả người khác.
Biến thể và từ gần giống
Nhờ cậy (động từ): Có nghĩa tương tự "nhờ vả", thường thể hiện sự tin tưởng và trông chờ vào sự giúp đỡ của người khác.
- Trong cơn hoạn nạn, anh chỉ biết nhờ cậy vào bạn bè thân thiết.
Cậy nhờ (động từ): Là cách nói nhấn mạnh hơn, thể hiện sự dựa dẫm, trông chờ nhiều vào đối phương.
- Nó cậy nhờ vào thế lực của cha mẹ mà làm càn.
Từ đồng nghĩa
- Cầu cứu: Xin được cứu giúp trong tình huống nguy cấp, khẩn cấp (thường mạnh hơn "nhờ vả").
- Xin giúp đỡ: Yêu cầu sự trợ giúp một cách trực tiếp và lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Tự lực: Tự mình làm, không dựa vào sự giúp đỡ của người khác.
- Giúp đỡ: Hành động ngược lại với "nhờ vả", là đem sức lực của mình hỗ trợ cho người khác.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhờ vả" thường mang sắc thái thân mật, dùng trong các mối quan hệ quen biết như gia đình, bạn bè, hàng xóm. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, có thể dùng các từ như "xin hỗ trợ", "mong được giúp đỡ" để thay thế.
- Hành động "nhờ vả" thường hàm ý người được nhờ có khả năng hoặc điều kiện để giúp đỡ hơn người đi nhờ.
- Dựa vào sự giúp đỡ của người khác: Nhờ vả bà con.