nhức đầu

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác đau nhói hoặc đau âm ỉvùng đầu: "nhức đầu" chỉ trạng thái khó chịu, đau nhức trong hộp sọ, thường do căng thẳng, mệt mỏi, hoặc bệnh gây ra.
    • Vấn đề khó giải quyết, gây phiền toái: "nhức đầu" còn dùng để chỉ những rắc rối, khó khăn làm người ta lo lắng, suy nghĩ nhiều.
  2. Động từ:

    • cảm giác đauđầu: Mô tả hành động hoặc trạng thái bị đau đầu.
    • Gây khó chịu, phiền phức: Dùng trong ngữ cảnh chỉ những điều làm người ta phải suy nghĩ, lo toan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhức đầu triệu chứng thường gặp khi làm việc quá sức. (Cảm giác đau đầu xuất hiện khi cơ thể mệt mỏi.)
    • Bài toán này thật nhức đầu, tôi chưa tìm ra cách giải. (Bài toán này rất khó, gây phiền toái.)
  • Động từ:

    • Tôi nhức đầu suốt cả buổi sáng thiếu ngủ. (Tôi bị đau đầu liên tục do không ngủ đủ.)
    • Công việc mới làm tôi nhức đầu quá phức tạp. (Công việc mới gây khó chịu, khiến tôi phải suy nghĩ nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhức đầu như búa bổ": đau đầu dữ dội, như bị đập mạnh.

    • Sau cơn sốt, anh ấy nhức đầu như búa bổ. (Cơn đau đầu rất nặng, khó chịu.)
  • "nhức đầu chóng mặt": vừa đau đầu vừa hoa mắt, thường do mệt mỏi hoặc bệnh .

    • ấy nhức đầu chóng mặt say nắng. (Triệu chứng kết hợp đau đầu choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đau đầu (danh từ/động từ): trạng thái đauđầu, đồng nghĩa phổ biến với "nhức đầu".

    • Tôi bị đau đầu căng thẳng. (Tôi cảm giác đauđầu.)
  • Nhức mỏi (tính từ): đau nhức mệt mỏi, thường dùng cho cơ thể.

    • Ngồi lâu gây nhức mỏi vai gáy. (Cảm giác đau mệtvùng vai cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau đầu: cảm giác đauvùng đầu.
  • Căng đầu: trạng thái căng thẳngđầu, thường do suy nghĩ quá nhiều.
  • Phiền phức: (nghĩa bóng) điều gây khó chịu, rắc rối.
Thành ngữ liên quan
  • Nhức đầu chuyện bao đồng: đau đầu, phiền lòng những việc không liên quan đến mình.

    • Đừng nhức đầu chuyện bao đồng, hãy tập trung vào việc của mình. (Đừng lo lắng về những chuyện không cần thiết.)
  • Làm nhức đầu: gây khó chịu, phiền phức cho người khác.

    • Những câu hỏi lặp đi lặp lại làm nhức đầu người nghe. (Những câu hỏi đó gây khó chịu, mệt mỏi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhức đầu"

nhức đầu
Tôi bị nhức đầu sau khi học bài quá lâu.