nhựa

Học thuật
Thân thiện
nhựa

Cây tiết ra nhựa từ vết cắt trên thân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây: Chất lỏng vận chuyển bên trong thân cây, vai trò cung cấp dinh dưỡng nước.
    • Chất dính do một số cây tiết ra: Chất lỏng đặc, dính, thường cứng lại khi khô, được một số loài cây tiết ra, có thể dùng trong công nghiệp hoặc y học.
    • Chất dẻo (plastic): Vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp, tính dẻo, dễ tạo hình, được dùng để sản xuất nhiều loại vật dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhựa cây chảy ra từ vết cắt trên thân. (Chất dịch từ cây chảy ra từ vết cắt trên thân.)
    • Nhựa thông được dùng để chế biến colophan. (Chất dính từ cây thông được dùng để chế biến colophan.)
    • Chiếc ghế này làm bằng nhựa rất bền. (Chiếc ghế này làm bằng chất dẻo rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhựa sống": Cách gọi hình tượng, thơ ca để chỉ sức sống, sinh lực.

    • Tác phẩm ấy chứa đựng nhựa sống của thời đại. (Tác phẩm ấy chứa đựng sinh lực của thời đại.)
  • "Nhựa đường": Hỗn hợp của bitum (một dạng nhựa tự nhiên) với cát, đá dăm, dùng để trải mặt đường.

    • Con đường mới được trải nhựa phẳng lì. (Con đường mới được trải nhựa đường phẳng lì.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhựa cây (n): Chỉ chung dịch lỏng hoặc chất dính từ cây.
  • Chất dẻo (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa vật liệu tổng hợp (plastic).
  • Mủ (n): Thường chỉ chất lỏng đục, dính từ cây (như cây cao su, cây sung), đôi khi dùng gần nghĩa với 'nhựa'.
  • Nhựa nhiệt dẻo (n): Loại nhựa (chất dẻo) có thể nóng chảy đúc lại nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
  • Sáp (n): Chất dính từ cây hoặc ong, nhưng thường đặc điểm nóng chảy nhất định, khác với nhựa lỏng.
  • Mủ (n): (Xemmục trên).
  • Chất dẻo (n): (Xemmục trên).
Các cụm từ liên quan
  • Cây nhựa: Loại cây tiết ra chất nhựa.
    • Thông một loại cây nhựa. (Thông một loại cây tiết ra chất dính.)
  • Đồ nhựa: Các vật dụng được làm từ chất dẻo.
    • Cửa hàng bán nhiều đồ nhựa gia dụng. (Cửa hàng bán nhiều vật dụng bằng chất dẻo cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng từ "nhựa" một cách độc lập với nghĩa gốc. Các cách dùng thường kết hợp để tạo thành danh từ ghép (như "nhựa đường", "nhựa sống").
nhựa

Cây tiết ra nhựa từ vết cắt trên thân.

  1. d. 1 Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây. 2 Chất dính do một số cây tiết ra. Nhựa thông. Nhựa trám. 3 Chất dẻo. Vải nhựa. Đồ dùng bằng nhựa.