nhanh mắt

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng nhìn thấy, phát hiện hoặc quan sát một cách nhanh chóng tinh tường: "nhanh mắt" mô tả khả năng nhận biết bằng mắt một cách nhanh nhạy, thường để nhận ra những chi tiết nhỏ, sự thay đổi hoặc sự vật/sự việc trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu thật nhanh mắt khi tìm ra con bọ cánh cam ẩn trong đám .
    • Nhờ nhanh mắt, ấy phát hiện ngay lỗi chính tả trong văn bản.
    • Người thợ săn phải rất nhanh mắt để theo dõi dấu vết của con thú.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhanh mắt nhanh tay": Thành ngữ kết hợp, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt cả trong quan sát lẫn hành động.

    • Muốn trở thành một ảo thuật gia giỏi, bạn phải vừa nhanh mắt nhanh tay vừa khéo léo.
  • Dùng trong bối cảnh thi đua, trò chơi: Thường dùng để khen ngợi khả năng phát hiện phản ứng thị giác nhanh.

    • Trong trò chơi tìm điểm khác biệt, bạn nào nhanh mắt hơn sẽ chiến thắng.
Biến thể từ gần giống
  • Tinh mắt (tính từ): đôi mắt tinh tường, nhìn sắc sảo. (Nhấn mạnh độ sắc bén hơn tốc độ).
  • Nhanh nhạy (tính từ): Phản ứng nhanh nhạy bén, có thể dùng cho nhiều giác quan hoặc tư duy, phạm vi rộng hơn "nhanh mắt".
  • Lẹ mắt (tính từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "nhanh mắt", thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Mắt tinh: mắt tinh tường, nhìn .
  • Mắt sáng: (thường dùng trong văn chương) chỉ đôi mắt tinh anh, nhanh nhạy.
Thành ngữ liên quan
  • Con mắt tinh đời: Chỉ người khả năng nhìn nhận, đánh giá sự việc, con người rất sắc sảo chính xác. (Thường hàm ý sâu sắc hơn "nhanh mắt").
    • Ông chủ đó con mắt tinh đời, luôn chọn đúng người cho đúng việc.
nhanh mắt
Cậu bé thật nhanh mắt khi tìm ra con bọ cánh cam ẩn trong đám lá.