nhiên hậu

Học thuật
Thân thiện
nhiên hậu

Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, nhiên hậu mới đi chơi.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, ít dùng trong hiện đại):
    • Rồi sau đó, sau đấy, rồi mới: Diễn tả một sự việc xảy ra sau một sự việc khác, thường nhấn mạnh trình tự thời gian hoặc điều kiện cần trước. Tương đương với "sau đó", "rồi thì" trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • làm nhiên hậu mới có ăn. (Phải làm việc, rồi sau đó mới cái để ăn.)
    • Phải học nhiên hậu mới tri thức. (Phải học tập, rồi sau đó mới tri thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc lối nói cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, tục ngữ, hoặc lối nói mang tính khuyên răn, chỉ dẫn để nhấn mạnh trình tự nhân quả hoặc điều kiện tiên quyết.
    • Tu thân, tề gia, nhiên hậu mới có thể bình thiên hạ. (Sửa mình, chỉnh đốn gia đình, rồi sau đó mới có thể lo việc thiên hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu (Hán Việt): Sau. dụ: (kết quả sau), (buổi chiều muộn).
  • Nhiên (Hán Việt): Như thế, vậy. Trong từ "nhiên hậu", "nhiên" có thể hiểu "như vậy rồi".
  • Sau đó: Từ hiện đại, đồng nghĩa thông dụng hơn.
  • Rồi thì: Từ hiện đại, đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Sau đó: Chỉ thời điểm sau một sự việc.
  • Rồi mới: Nhấn mạnh điều kiện trước.
  • Kế tiếp: Chỉ sự nối tiếp.
  • Tiếp theo: Chỉ sự liên tục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Nhiên hậu" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, tục ngữ, hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, triết lý.
  • Cấu trúc điển hình: Thường dùng trong cấu trúc "[Làm việc A] nhiên hậu mới [ kết quả B]" để thể hiện quan hệ nhân quả hoặc trình tự bắt buộc.
nhiên hậu

Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, nhiên hậu mới đi chơi.

  1. Rồi sau: làm nhiên hậu mới có ăn.