nhiệm sở

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi làm việc chính thức, địa điểm công tác: Chỉ cơ quan, đơn vị hoặc địa điểm cụ thể nơi một người đảm nhận thực hiện chức vụ, nhiệm vụ chính thức được giao.
    • Trụ sở, nơi đóng cơ quan: Có thể dùng để chỉ địa điểm đặt trụ sở của một cơ quan, tổ chức, nơi tiến hành các công việc hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn mặt đúng giờ tại nhiệm sở.
    • Mọi văn bản quan trọng đều được lưu trữ tại nhiệm sở.
    • Giám đốc yêu cầu nhân viên không tự ý rời nhiệm sở trong giờ làm việc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trực tại nhiệm sở": Ở lại làm việc tại địa điểm công tác, thường vào các khung giờ đặc biệt hoặc khi trực ban.

    • Cán bộ phải trực tại nhiệm sở suốt đêm để ứng phó với bão.
  • "Báo cáo về nhiệm sở": Trình bày, thông tin về tình hình công việc với cấp trên tại nơi làm việc.

    • Sau chuyến công tác, ông phải báo cáo về nhiệm sở ngay.
Biến thể từ gần giống
  • Nơi công tác: Từ gần nghĩa, chỉ địa điểm nơi một người làm việc.
  • Trụ sở cơ quan: Cụm từ nhấn mạnh vào địa điểm vật chất của một tổ chức.
  • Chỗ làm: Từ thông dụng, ít tính trang trọng hơn, chỉ nơi làm việc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan: Tổ chức, đơn vị nơi người đó làm việc.
  • Đơn vị công tác: Nơi người đó được phân công làm việc.
  • Văn phòng: Nơi làm việc, thường cho các công việc hành chính.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhiệm sở" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản hành chính, quy định hoặc ngữ cảnh công việc chính thức.
  • Không dùng từ này để chỉ nơi làm việc tạm thời, bán thời gian hoặc các công việc không tính chất hành chính, tổ chức rõ ràng.
nhiệm sở
Anh ấy luôn có mặt đúng giờ tại nhiệm sở.