nhiệt lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức nóng, nhiệt lượng: "nhiệt lực" chỉ năng lượng dưới dạng nhiệt, sức mạnh của sức nóng.
- Sức mạnh, sự nhiệt huyết, sức sống mãnh liệt: (nghĩa bóng) "nhiệt lực" thường được dùng để chỉ sức mạnh tinh thần, sự hăng hái, nhiệt tình và năng lượng dồi dào trong hành động hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệt lực từ mặt trời là nguồn năng lượng vô tận. (Sức nóng từ mặt trời là nguồn năng lượng vô tận.)
- Nhà máy sử dụng nhiệt lực từ than đá để vận hành. (Nhà máy sử dụng sức nóng từ than đá để vận hành.)
- Anh ấy làm việc với một nhiệt lực đáng ngưỡng mộ. (Anh ấy làm việc với một sự nhiệt huyết đáng ngưỡng mộ.)
- Bức tranh toát lên một nhiệt lực sáng tạo mãnh liệt. (Bức tranh toát lên một sức sống sáng tạo mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tràn đầy nhiệt lực": có rất nhiều nhiệt huyết và năng lượng.
- Cô ấy bước vào dự án mới với tinh thần tràn đầy nhiệt lực. (Cô ấy bước vào dự án mới với tinh thần tràn đầy nhiệt huyết.)
"Nhiệt lực tuổi trẻ": sức sống, sự nhiệt tình và năng lượng đặc trưng của tuổi thanh xuân.
- Nhiệt lực tuổi trẻ giúp họ vượt qua mọi khó khăn. (Sức sống tuổi trẻ giúp họ vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiệt (danh từ): hơi nóng, nhiệt độ.
- Nhiệt độ trong phòng rất cao. (Nhiệt độ trong phòng rất cao.)
Nhiệt huyết (danh từ): lòng nhiệt thành, hăng hái.
- Anh ấy cống hiến hết mình với nhiệt huyết cách mạng. (Anh ấy cống hiến hết mình với lòng nhiệt thành cách mạng.)
Nhiệt năng (danh từ): năng lượng nhiệt.
- Động cơ chuyển hóa nhiệt năng thành cơ năng. (Động cơ chuyển hóa năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học.)
Từ đồng nghĩa
- Sức nóng: (nghĩa đen) chỉ nhiệt lượng, hơi nóng.
- Nhiệt tình: (nghĩa bóng) chỉ sự hăng hái, sốt sắng.
- Hỏa lực: (nghĩa bóng, trong văn chương) sức mạnh như lửa, nhiệt huyết.
Các cụm từ liên quan
- Tỏa nhiệt lực: tỏa ra sức nóng hoặc sức mạnh, nhiệt huyết.
- Người nghệ sĩ ấy tỏa nhiệt lực trên sân khấu. (Người nghệ sĩ ấy tỏa ra sức sống trên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Nhiệt lực như lửa": (thành ngữ) miêu tả sự nhiệt tình, hăng hái cực độ.
- Tinh thần của đội bóng trẻ nhiệt lực như lửa. (Tinh thần của đội bóng trẻ hăng hái như lửa.)
- Sức nóng.