nho giáo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hệ tư tưởng, học thuyết chính trị - đạo đức do Khổng Tử (孔子) sáng lậpTrung Quốc vào khoảng thế kỷ 6-5 trước Công nguyên: Học thuyết này đặt nền tảng trên các mối quan hệ xã hội, đạo đức cá nhân sự cai trị bằng đức hạnh, nhằm xây dựng một trật tự xã hội ổn định hài hòa.
    • Hệ tư tưởng chính thống của các triều đại phong kiếnnhiều nước Đông Á, trong đó Việt Nam: Nho giáo được xem như công cụ để duy trì trật tự xã hội phong kiến, với các chuẩn mực về đạo đức, lễ nghi quan hệ vua - tôi, cha - con, chồng - vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tư tưởng Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam hàng nghìn năm.
    • Các kỳ thi dưới thời phong kiến thường lấy tư tưởng Nho giáo làm chuẩn mực.
    • Ông ấy nghiên cứu rất sâu về Nho giáo các tác phẩm kinh điển của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ảnh hưởng của Nho giáo": chỉ tác động lâu dài toàn diện của học thuyết này đến đời sống chính trị, văn hóa, giáo dục gia đình.
    • Ảnh hưởng của Nho giáo đến tư tưởng người Việt vẫn còn có thể nhận thấy trong một số phong tục ngày nay.
  • "tam cương, ngũ thường": một khái niệm cốt lõi trong Nho giáo, nêu lên các mối quan hệ xã hội cơ bản (tam cương: quân-thần, phụ-tử, phu-phụ) các đức tính căn bản của con người (ngũ thường: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín).
    • Học thuyết Nho giáo đề cao "tam cương, ngũ thường" như khuôn mẫu cho đạo đức trật tự xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Đạo Nho (dt.): Cách gọi khác, ý nghĩa tương đương với Nho giáo.
    • Đạo Nho từng quốc giáonhiều triều đại phong kiến.
  • Khổng giáo (dt.): Tên gọi khác xuất phát từ tên người sáng lập (Khổng Tử), thường dùng với nghĩa tương tự Nho giáo.
    • Khổng giáo nhấn mạnh đến việc tu thân tề gia trị quốc.
  • Nho học (dt.): Chỉ việc học tập, nghiên cứu các kinh điển tư tưởng của Nho giáo.
    • Các nhà Nho học thông thạo Tứ Thư, Ngũ Kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Học thuyết Khổng Tử: Cụm từ mô tả trực tiếp nguồn gốc của Nho giáo.
  • Đạo Khổng: Cách gọi tắt khác của Khổng giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Theo Nho giáo: Hành xử hoặc suy nghĩ phù hợp với giáo lý của Nho giáo.
    • Cách cư xử của cụ già ấy rất mực theo Nho giáo.
  • Tinh thần Nho giáo: Những giá trị cốt lõi, tinh túy được rút ra từ học thuyết này.
    • Lòng hiếu thảo một phần của tinh thần Nho giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Nhập thế (theo tinh thần Nho giáo): Tư tưởng tích cực tham gia vào đời sống xã hội, đóng góp cho đất nước, trái ngược với xu hướng "xuất thế" (rời bỏ thế tục) trong một số tôn giáo khác. Đây một đặc điểm quan trọng của Nho giáo.
    • Các nhà Nho thường tư tưởng nhập thế, mong muốn giúp dân giúp nước.
  1. dt. Học thuyết do Khổng Tử đề xuất nhằm duy trì trật tự xã hội phong kiến: tư tưởng nho giáo.

Từ gần giống