nho gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nho có tên tuổi, có địa vị trong xã hội: "Nho gia" dùng để chỉ một nhà nho (người theo đạo Nho, học thuyết Khổng Tử) đã có thành tựu, danh tiếng và được xã hội trọng vọng.
- Môn đồ của Khổng Tử: Trong nghĩa rộng, "nho gia" còn có thể chỉ những người theo học và truyền bá tư tưởng của Khổng Tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một nho gia lỗi lạc, được mọi người trong vùng kính trọng.
- Các nho gia thời xưa thường giữ vai trò quan trọng trong việc dạy học và giữ gìn đạo lý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tư tưởng nho gia": hệ tư tưởng, học thuyết của các nhà Nho.
- Tư tưởng nho gia ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội phương Đông.
- "Đạo làm người của nho gia": những chuẩn mực đạo đức mà các nhà Nho đề cao.
- Sách đó bàn về đạo làm người của nho gia.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà nho (danh từ): người theo đạo Nho, học rộng, có đạo đức. (Đây là từ rộng và phổ biến hơn, trong khi "nho gia" thường nhấn mạnh địa vị, danh tiếng).
- Nho sĩ (danh từ): người trí thức theo Nho học.
- Nho giáo (danh từ): đạo Nho, học thuyết Khổng Tử.
Từ đồng nghĩa
- Nhà nho lỗi lạc: nhà nho tài giỏi, xuất chúng.
- Bậc nho học: người có học vấn uyên thâm về Nho học.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nho gia" là từ cổ (cũ), ngày nay ít dùng trong văn nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, sách sử hoặc khi nói về lịch sử, văn hóa.
- Tránh nhầm lẫn với "nho giáo" (học thuyết) và "nhà nho" (người theo đạo Nho nói chung). "Nho gia" nhấn mạnh hơn đến danh vị, địa vị xã hội của một nhà nho cụ thể.
- d. (cũ). Nhà nho có tên tuổi.